Snap off là gì? Tất tần tật về Snap off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Snap off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 559 26/04/2025


Snap off

I. Định nghĩa Snap off

Snap off: Bẻ một mẩu của cái gì

Snap off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Snap (động từ): có nghĩa là bẻ gãy một cách đột ngột, làm gãy ra với tiếng động "rắc".

  • Off (phó từ): chỉ hành động tách rời, rời ra khỏi vật thể gốc.

→ Snap off: Làm gãy ra, bẻ ra một phần của vật gì đó một cách nhanh, đột ngột và dứt khoát. Có thể là hành động cố ý (tự tay bẻ) hoặc xảy ra ngoài ý muốn (gãy do tác động).

Ví dụ:

He SNAPPED OFF a bit of chocolate from the bar and gave it to me.. Anh ta bẻ một ít sô cô là từ thanh to và đưa cho tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Snap off

1. Cấu trúc

S + snap off + something

Something + snaps off (bị động hoặc tự xảy ra)

  • Có thể dùng chủ động hoặc bị động/tự động.

  • “Snap” thường đi với các vật dễ gãy: cành cây, bút, ăng-ten, que, tay cầm...

2. Cách sử dụng

  • Dùng cho đồ vật cứng, nhỏ hoặc có thể bị bẻ gãy.

  • Dùng khi hành động xảy ra nhanh, gãy dứt khoát.

  • Có thể mang nghĩa cố ý hoặc vô tình.

Ví dụ:

  • He snapped off a piece of chocolate and gave it to me.
    → Anh ấy bẻ một miếng sô cô la và đưa cho tôi.

  • The branch snapped off in the wind.
    → Cành cây bị gãy rời ra trong cơn gió.

  • She snapped off the dry end of the flower stem.
    → Cô ấy bẻ phần đầu khô của cành hoa.

  • I accidentally snapped off the antenna while cleaning.
    → Tôi vô tình làm gãy cái ăng-ten khi lau chùi.

  • He snapped off the handle in frustration.
    → Anh ấy bẻ gãy tay cầm vì tức giận.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Snap off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
break off bẻ gãy, tách ra He broke off a piece of stick. → Anh ấy bẻ rời một đoạn gậy.
tear off xé rời, giật mạnh She tore off the tag. → Cô ấy xé rời nhãn mác.
snap bẻ gãy (không có “off”) The pencil snapped in two. → Cây bút chì bị gãy làm đôi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
attach gắn vào, dính vào He attached the handle again. → Anh ấy gắn lại tay cầm.
join nối lại, kết nối She joined the broken parts. → Cô ấy nối lại các phần bị gãy.
mend / fix sửa chữa, gắn lại He mended the snapped toy. → Anh ấy sửa lại món đồ chơi bị gãy.

1 559 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: