Carve out là gì? Tất tần tật về Carve out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carve out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 594 06/05/2025


Carve out

I. Định nghĩa Carve out

carve out: Xây dựng danh tiếng

Carve out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carve (động từ): khắc, tạc, chạm

  • Out (trạng từ): ra ngoài, qua, làm ra một cái gì đó từ một vật liệu nào đó

→ Carve out có nghĩa là tạo ra hoặc giành lấy cái gì đó thông qua sự nỗ lực, kiên trì, hoặc khắc, tạc ra từ vật liệu.

Ví dụ:

She carved out a name for herself as a reporter. (Cô ta đã tạo được danh tiếng cho mình với tư cách là một phóng viên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carve out

1. Cấu trúc

Carve out + danh từ (công việc, mục tiêu, không gian, thời gian, sự nghiệp, v.v.)

2. Cách sử dụng

Dùng carve out khi bạn muốn nói đến việc tạo ra hoặc giành lấy một cái gì đó có giá trị, quan trọng, hoặc khắc tạo hình một vật gì đó. Cụm từ này thường mang tính chất nỗ lực, khó khăn hoặc quá trình dài.

Ví dụ:

  • She carved out a successful career in marketing.
    → Cô ấy xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.

  • After years of hard work, he was able to carve out a niche for himself in the tech industry.
    → Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã giành được một chỗ đứng trong ngành công nghệ.

  • The sculptor carved out a beautiful statue from marble.
    → Người thợ điêu khắc đã tạc ra một bức tượng đẹp từ đá cẩm thạch.

  • He carved out some time in his busy schedule to spend with his family.
    → Anh ấy dành một chút thời gian trong lịch trình bận rộn của mình để ở bên gia đình.

  • They carved out a space in the office for the new team.
    → Họ đã dành một không gian trong văn phòng cho đội ngũ mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carve out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Establish Thiết lập, xây dựng
Create Tạo ra, sáng tạo
Build Xây dựng, tạo dựng
Form Hình thành, tạo ra

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Destroy Phá hủy
Abandon Bỏ rơi, từ bỏ
Neglect Lơ là, bỏ bê

1 594 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: