Pass out là gì? Tất tần tật về Pass out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pass out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 682 18/04/2025


Pass out

I. Định nghĩa Pass out

Pass out: Ngất, mất ý thức / Phân phát

Pass out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pass (rời khỏi, chuyển trạng thái)

  • Giới từ: out (ra ngoài, mất đi)

→ Pass out có 2 nghĩa phổ biến:

  • Ngất xỉu → mất ý thức tạm thời (vì mệt, sốc, thiếu oxy...)

  • Phát cái gì đó cho nhiều người → thường dùng với giấy, tài liệu, đồ ăn...

Ví dụ:

He got so drunk that he PASSED OUT. Anh ấy uống say đến nỗi mất đi cả ý thức.

The protesters PASSED OUT leaflets to the growing crowd. Những người biểu tình phân phát tờ rơi trong đám đông.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pass out

1. Cấu trúc

  • S + pass out
    → ai đó ngất xỉu
    Ví dụ: He passed out from the heat.

  • pass out + something (to someone)
    → phát cái gì đó cho ai
    Ví dụ: The teacher passed out the exam papers.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về tình trạng mất ý thức đột ngột (ngất)

  • Hoặc dùng trong trường học, cuộc họp để nói việc phát giấy tờ, tài liệu...

Ví dụ:

  • He passed out after running in the sun too long.
    → Anh ấy ngất sau khi chạy dưới nắng quá lâu.

  • She passed out during the concert because it was too crowded.
    → Cô ấy ngất trong buổi hòa nhạc vì quá đông người.

  • The nurse passed out masks to everyone in the room.
    → Y tá phát khẩu trang cho mọi người trong phòng.

  • Please pass out these forms to the students.
    → Làm ơn phát các mẫu đơn này cho học sinh.

  • I nearly passed out when I saw the blood.
    → Tôi suýt ngất khi thấy máu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pass out

1. Từ đồng nghĩa

(Nghĩa 1 – ngất xỉu):

  • faint → ngất
    She fainted in the heat.
    → Cô ấy ngất vì nóng.

  • lose consciousness → mất ý thức
    He lost consciousness after hitting his head.
    → Anh ấy mất ý thức sau khi đập đầu.

(Nghĩa 2 – phát ra):

  • hand out → phát
    He handed out flyers on the street.
    → Anh ấy phát tờ rơi trên đường.

  • distribute → phân phát
    The food was distributed to the homeless.
    → Thức ăn được phân phát cho người vô gia cư.

2. Từ trái nghĩa

(Nghĩa 1 – ngất xỉu):

  • wake up / regain consciousness → tỉnh lại
    She passed out, but woke up quickly.
    → Cô ấy ngất nhưng tỉnh lại nhanh.

(Nghĩa 2 – phát ra):

  • keep / hold onto → giữ lại
    He kept the documents instead of passing them out.
    → Anh ấy giữ tài liệu lại, không phát ra.

1 682 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: