Sit in là gì? Tất tần tật về Sit in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 462 25/04/2025


Sit in

I. Định nghĩa Sit in

Sit in: Xâm chiếm một tòa nhà để phản đối cái gì đó

Sit in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sit (động từ): ngồi

  • In (trạng từ/giới từ): trong, vào

→Sit in có 2 nghĩa phổ biến:

  • Tham dự một cuộc họp, lớp học, buổi diễn,... với tư cách là khách hoặc người quan sát.

  • Tham gia vào một hoạt động, thường là để biểu tình ôn hòa.

Ví dụ:

The students SAT IN the Library as a protest against the increase in tuition fees. Sinh viên đã chiếm đóng thư viện để biểu tình phản đối việc tăng học phí.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit in

1. Cấu trúc

  • Sit in on + something (tham dự một lớp, cuộc họp,... với tư cách khách)

  • Sit in (for someone) (làm thay ai tạm thời – ít dùng hơn)

  • Have a sit-in / Hold a sit-in (biểu tình ngồi)

2. Cách sử dụng

  • Giao tiếp hằng ngày: Dùng để nói về việc bạn chỉ ngồi nghe/quan sát, không chính thức tham gia.

  • Chính trị/xã hội: Dùng để nói về hành động ngồi tại chỗ để phản đối một vấn đề.

Ví dụ:

  • I sat in on my friend’s history class yesterday.
    → Hôm qua tôi ngồi dự giờ lớp lịch sử của bạn tôi.

  • She asked if she could sit in on our meeting.
    → Cô ấy hỏi liệu có thể ngồi dự cuộc họp của chúng tôi không.

  • Students held a sit-in to protest tuition fees.
    → Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ngồi để phản đối học phí.

  • We’re allowing parents to sit in on today’s lesson.
    → Hôm nay phụ huynh được phép dự giờ buổi học.

  • A guest musician will sit in with the band tonight.
    → Một nhạc sĩ khách mời sẽ chơi cùng ban nhạc tối nay. (nghĩa mở rộng: chơi thay/tạm thời tham gia)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit in

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Attend (as guest) tham dự với tư cách khách/quan sát I attended the lecture as a guest. → Tôi tham dự buổi giảng với tư cách khách.
Observe quan sát (trong lớp, cuộc họp...) She observed the class quietly. → Cô ấy âm thầm quan sát lớp học.
Participate quietly tham gia thụ động, chỉ theo dõi He participated quietly in the meeting. → Anh ấy tham gia cuộc họp một cách thụ động.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Walk out bỏ đi, rời khỏi cuộc họp/lớp He walked out of the lecture in anger. → Anh ấy bỏ buổi học vì tức giận.
Skip bỏ qua, không tham dự She skipped the class entirely. → Cô ấy bỏ luôn buổi học.
Be absent from vắng mặt khỏi sự kiện He was absent from the meeting. → Anh ấy vắng mặt khỏi cuộc họp.

1 462 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: