Belt out là gì? Tất tần tật về belt out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Belt out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 371 10/05/2025


Belt out

I. Định nghĩa Belt out

belt out: Hát hoặc chơi cái gì ầm ĩ

Belt out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: belt – ngoài nghĩa danh từ là "thắt lưng", khi dùng làm động từ (khẩu ngữ) có thể mang nghĩa hát lớn, hét, chơi nhạc mạnh mẽ, hoặc đánh mạnh

  • Trạng từ: out – mang nghĩa là ra ngoài, nhấn mạnh sự phát ra âm thanh mạnh, rõ, to

→ belt out có nghĩa là: Hát, nói hoặc chơi nhạc rất to và đầy năng lượng – thường là không ngại ngùng, và đầy tự tin.

Cụm này mang tính khẩu ngữ, không trang trọng, thường dùng để mô tả hành động trình diễn nhiệt huyết, đặc biệt là ca hát.

Ví dụ:

They belted out the national anthems before the game. (Họ hát ầm ĩ bài ca vui truyền thống trước khi bắt đầu trò chơi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Belt out

1. Cấu trúc

S + belt out + danh từ (bài hát, lời nói, bản nhạc...)

→ Là cụm ngoại động từ, luôn đi kèm với đối tượng cụ thể được phát ra (âm thanh).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó hát to, trình diễn bốc lửa hoặc đọc to mà không sợ bị chú ý

  • Mang nghĩa tích cực hoặc gây cười, thể hiện sự tự tin, thoải mái

  • Thường xuất hiện trong bối cảnh giải trí, sân khấu, hoặc các tình huống vui vẻ

Ví dụ:

  • She belted out her favorite song at karaoke night.
    → Cô ấy đã hát to bài hát yêu thích của mình trong đêm karaoke.

  • The singer belted out the national anthem with pride.
    → Ca sĩ đã hát vang quốc ca đầy tự hào.

  • He loves belting out rock songs in the shower.
    → Anh ấy thích hét lên những bài rock khi tắm.

  • The crowd cheered as she belted out the final chorus.
    → Đám đông reo hò khi cô ấy hát vang điệp khúc cuối cùng.

  • The actor belted out his lines in a dramatic voice.
    → Nam diễn viên đã đọc to lời thoại với giọng kịch tính.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Belt out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
sing loudly hát to She sang loudly and confidently. Cô ấy hát to và đầy tự tin.
shout out hét lên He shouted out the answer. Anh ấy hét to câu trả lời.
project (one’s voice) phát giọng mạnh The actor projected his voice across the stage. Diễn viên phát giọng vang khắp sân khấu.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
whisper thì thầm She whispered a song to her baby. Cô ấy thì thầm bài hát cho em bé.
mumble lầm bầm, nói nhỏ không rõ He mumbled the lyrics nervously. Anh ấy lầm bầm lời bài hát một cách lo lắng.
sing softly hát nhẹ nhàng She sang softly to calm the baby. Cô ấy hát nhẹ nhàng để dỗ em bé.

1 371 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: