Look back là gì? Tất tần tật về Look back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Look back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 808 15/04/2025


Look back

I. Định nghĩa Look back

Look back: Nghĩ về quá khứ

Look back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Look (động từ): nhìn

  • Back (trạng từ): lại, về phía sau

→ Look back có nghĩa là nhìn lại, nhớ lại hoặc suy nghĩ về những sự kiện trong quá khứ. Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động suy ngẫm hoặc hồi tưởng về những gì đã xảy ra trước đây.

Ví dụ:

Old people often LOOK BACK on over their lives. Người già thường nghĩ về quá khứ trong suốt cuộc đời của họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Look back

1. Cấu trúc

  • Look back (on/upon + something/someone)

  • Look back (at + something/someone)

2. Cách sử dụng

  • Look back thường được dùng khi bạn nhớ lại quá khứ hoặc nghĩ về những điều đã xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn hồi tưởng lại những kinh nghiệm, kỷ niệm trong đời.

Ví dụ:

  • I like to look back on my childhood and remember the fun times.
    → Tôi thích nhìn lại thời thơ ấu của mình và nhớ về những khoảng thời gian vui vẻ.

  • He often looks back at his old photos when he feels lonely.
    → Anh ấy thường nhìn lại những bức ảnh cũ của mình khi cảm thấy cô đơn.

  • When I look back at that decision, I realize it was a mistake.
    → Khi tôi nhìn lại quyết định đó, tôi nhận ra đó là một sai lầm.

  • She looked back at her career and was proud of everything she had achieved.
    → Cô ấy nhìn lại sự nghiệp và tự hào về những gì mình đã đạt được.

  • Don’t look back, focus on the future instead.
    → Đừng nhìn lại, hãy tập trung vào tương lai thay vào đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Look back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch ngắn gọn
Reflect Suy ngẫm, hồi tưởng She likes to reflect on her past experiences. Cô ấy thích suy ngẫm về những trải nghiệm trong quá khứ.
Think back Nghĩ lại, nhớ lại He often thinks back to when they were kids. Anh ấy thường nghĩ lại khi họ còn là những đứa trẻ.
Reminisce Hồi tưởng, nhớ lại We spent hours reminiscing about our school days. Chúng tôi đã dành cả giờ đồng hồ để hồi tưởng về những ngày đi học.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch ngắn gọn
Look forward Mong đợi, hướng về phía trước I’m looking forward to meeting you next week. Tôi mong đợi được gặp bạn vào tuần tới.
Move on Tiến lên, bỏ qua quá khứ It’s time to move on and focus on new opportunities. Đã đến lúc tiến lên và tập trung vào cơ hội mới.
Forget Quên đi Sometimes it’s better to forget the past and move forward. Đôi khi, tốt hơn là quên đi quá khứ và tiến về phía trước.

1 808 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: