Frighten away là gì? Tất tần tật về frighten away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Frighten away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 548 05/03/2025


Frighten away

I. Định nghĩa Frighten away

frighten away: Dọa ai đó sợ đến mức họ phải chạy đi/ Dọa ai đó đủ để ngăn họ làm những điều họ đã lên kế hoạch

Frighten away là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Frighten: Làm cho ai đó sợ hãi, gây lo lắng.

Away: Giới từ thể hiện sự di chuyển ra khỏi một nơi hoặc tình huống, rời xa.

→ Frighten away có nghĩa là đẩy ai đó hoặc cái gì đó đi xa hoặc khiến họ rời bỏ bằng cách khiến họ cảm thấy sợ hãi. Thường được sử dụng để chỉ việc làm cho ai đó bỏ đi do cảm giác sợ hãi.

Ví dụ:

The noise frightened the birds away. (Tiếng ồn dọa lũ chim bay đi mất.)

The strikes frightened many visitors away. (Cuộc đột kích đe dọa rất nhiều du khách.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Frighten away

1. Cấu trúc

*) Frighten away + someone/something: Làm ai đó hoặc cái gì đó rời đi do sợ hãi.

*) Frighten someone away from something: Khiến ai đó rời xa một nơi hoặc một hoạt động do sợ hãi.

2. Cách sử dụng

Frighten away được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt hành động đẩy ai đó hoặc cái gì đó đi xa bằng cách gây sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Ví dụ:

  • The loud noise frightened the birds away from the field.
    (Tiếng ồn lớn làm cho những con chim bay đi khỏi cánh đồng.)

  • He used a flashlight to frighten away the wild animals near his camp.
    (Anh ấy dùng đèn pin để làm những con thú hoang sợ hãi và bỏ đi gần trại của mình.)

  • The barking dog frightened the intruder away before he could steal anything.
    (Con chó sủa làm kẻ xâm nhập sợ hãi và bỏ chạy trước khi kịp lấy bất cứ thứ gì.)

  • She tried to frighten away the burglars by yelling loudly.
    (Cô ấy cố gắng làm những tên trộm sợ hãi và bỏ chạy bằng cách la hét thật lớn.)

  • The strong winds frightened the fishermen away from the coast.
    (Những cơn gió mạnh làm những người ngư dân sợ hãi và rời xa bờ biển.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Frighten away

1. Từ đồng nghĩa

Scare away: Làm ai đó sợ hãi và rời đi.

Drive away: Đuổi đi, làm ai đó hoặc cái gì đó rời xa.

Chase away: Đuổi đi, làm cho ai đó hoặc cái gì đó bỏ đi.

Push away: Đẩy đi, làm ai đó tránh xa.

2. Từ trái nghĩa

Invite in: Mời vào, thu hút vào.

Welcome: Chào đón, mời vào.

Attract: Thu hút, lôi cuốn.

Draw near: Thu hút lại gần, khiến ai đó lại gần.

1 548 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: