Carry off là gì? Tất tần tật về carry off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carry off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 581 06/05/2025


Carry off

I. Định nghĩa Carry off

carry off: Chiến thắng, thành công, giành/ Chết do bệnh tật

Carry off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carry: mang đi, thực hiện

  • Off: ra khỏi, đi mất

→ Định nghĩa Carry off:

a. Thực hiện điều gì thành công, đặc biệt là điều khó → Mang nghĩa tích cực, kiểu như “làm được, xử lý được, vượt qua được điều gì đó ấn tượng”.

b. Giành chiến thắng / đạt giải → Dùng trong các tình huống như đạt giải thưởng, được công nhận.

c. (Văn trang trọng hoặc cổ) – Mang đi (theo nghĩa tiêu cực như chết chóc, bệnh tật, bắt cóc)

Ví dụ:

She carried off the first prize in the competition. (Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi.)

Cancer carried him off a couple of years ago. (Căn bệnh ung thư đã làm anh ta mất cách đây hai năm về trước.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carry off

1. Cấu trúc

  • Carry off + something (giải thưởng, thử thách, nhiệm vụ...)

  • Be carried off (by...) – bị mang đi (do bệnh, chiến tranh...)

2. Cách sử dụng

  • She managed to carry off the role brilliantly, despite having little experience.
    → Cô ấy đã diễn xuất xuất sắc vai diễn đó dù ít kinh nghiệm.

  • Not everyone could carry off such a bold fashion choice.
    → Không phải ai cũng mặc được tự tin với kiểu trang phục táo bạo như thế.

  • He carried off the first prize in the national contest.
    → Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi toàn quốc.
  • The disease carried off thousands of people in the 18th century.
    → Căn bệnh này đã cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người trong thế kỷ 18.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carry off

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa
Làm được điều gì khó pull off, succeed in, manage to
Giành chiến thắng win, take home, secure
Mang đi (chết/bệnh) take away, kill (formal), claim (a life)

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa
Thất bại fail, fall short
Bị từ chối (giải thưởng) lose, miss out
Cứu sống (nghĩa bóng) save, recover

1 581 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: