Stand up for là gì? Tất tần tật về Stand up for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand up for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 28/04/2025


Stand up for

I. Định nghĩa Stand up for

Stand up for: Bảo vệ, hỗ trợ

Stand up for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • stand (động từ): đứng

  • up (phó từ): lên

  • for (giới từ): cho, ủng hộ ai/cái gì

→ Stand up for = bảo vệ, bênh vực hoặc ủng hộ người khác, quyền lợi, niềm tin hoặc lý tưởng, nhất là khi họ bị đối xử không công bằng.

Ví dụ:

He's the kind of manager who will always STAND UP FOR his staff. Anh ta là một người quản lí người mà luôn luôn bảo vệ nhân viên của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand up for

1. Cấu trúc

Stand up for + người / vật / quyền lợi / niềm tin

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn thể hiện sự can đảm để bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó, thường khi người/việc đó bị tấn công, phê phán hoặc đối xử không công bằng.

  • Có thể dùng trong nhiều tình huống: tranh luận, xã hội, luật pháp, học đường...

Ví dụ:

  • He always stands up for the underdog.
    → Anh ấy luôn bênh vực người yếu thế.

  • Don't be afraid to stand up for yourself.
    → Đừng ngại đứng lên bảo vệ chính mình.

  • She stood up for what she believed in.
    → Cô ấy đã đứng lên bảo vệ những gì cô ấy tin tưởng.

  • They stood up for their friend when he was being bullied.
    → Họ đã đứng ra bảo vệ bạn khi cậu ấy bị bắt nạt.

  • It takes courage to stand up for the truth.
    → Cần có dũng khí để đứng lên vì sự thật.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand up for

1. Từ đồng nghĩa

  • Defend – bảo vệ

  • Support – ủng hộ

  • Speak up for – lên tiếng cho

2. Từ trái nghĩa

  • Turn against – quay lưng

  • Ignore – làm ngơ

  • Stay silent – giữ im lặng

1 499 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: