Bleed out là gì? Tất tần tật về bleed out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bleed out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 10/05/2025


Bleed out

I. Định nghĩa Bleed out

bleed out: Mất máu quá nhiều

Bleed out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Bleed: chảy máu.

  • Out: ra ngoài, hết ra.

→Bleed out có hai nghĩa chính:

  • (Y học / nghĩa đen): Chảy máu đến chết, mất máu nghiêm trọng dẫn tới tử vong.

  • (Nghĩa bóng): Mất dần sức mạnh, năng lượng, tài nguyên, giống như bị “rút cạn” hoặc “kiệt quệ”.

Ví dụ:

"Keep it there, so you don't bleed out." John said. ("Giữ chỗ đó, rồi em sẽ không mất máu quá nhiều nữa." John nói.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bleed out

1. Cấu trúc

1.1. bleed out + from + [vị trí trên cơ thể / vết thương]

→ Chảy máu đến chết từ một vị trí cụ thể trên cơ thể.

Ví dụ:

He bled out + from a chest wound.
→ Anh ta chảy máu đến chết từ vết thương ở ngực.

1.2 bleed out + before/after + [hành động / mốc thời gian]

→ Chết do mất máu trước hoặc sau một sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

She bled out + before the doctors arrived.
→ Cô ấy mất máu trước khi bác sĩ đến.

1.3. bleed out + slowly / quickly / completely (trạng từ)

→ Diễn tả tốc độ hoặc mức độ mất máu.

Ví dụ:

He bled out + completely in just five minutes.
→ Anh ta mất máu hoàn toàn chỉ trong năm phút.

1.4. bleed out + of + [trừu tượng: năng lượng / cảm xúc / tài nguyên] (nghĩa bóng)

→ Mất dần thứ gì đó (tài nguyên, sức sống...).

Ví dụ:

The hope bled out + of the community.
→ Niềm hy vọng dần cạn kiệt khỏi cộng đồng đó.

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong các ngữ cảnh y tế, chiến tranh, phim ảnh hành động.

  • Nghĩa bóng xuất hiện trong văn chương, kinh tế, chính trị, để nói về sự suy kiệt.

Ví dụ:

  • He was shot in the leg and bled out before help arrived.
    → Anh ấy bị bắn vào chân và chảy máu đến chết trước khi có người tới giúp.

  • The soldier was left on the battlefield to bleed out.
    → Người lính bị bỏ lại trên chiến trường để chảy máu đến chết.

  • She bled out from a deep wound in her abdomen.
    → Cô ấy mất máu vì vết thương sâu ở bụng.

  • The company slowly bled out its resources over the year. (nghĩa bóng)
    → Công ty dần kiệt quệ tài nguyên trong suốt năm qua.

  • The economy is bleeding out due to the ongoing crisis. (nghĩa bóng)
    → Nền kinh tế đang dần kiệt quệ vì khủng hoảng kéo dài.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bleed out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
hemorrhage xuất huyết nghiêm trọng The patient hemorrhaged internally. Bệnh nhân bị xuất huyết nội.
lose blood mất máu He lost too much blood after the accident. Anh ấy mất quá nhiều máu sau tai nạn.
drain out chảy cạn (nghĩa bóng) Hope seemed to drain out of him. Niềm hy vọng như bị rút cạn khỏi anh ta.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
clot đông máu The wound clotted and stopped bleeding. Vết thương đông máu và ngừng chảy.
heal hồi phục His wound healed quickly. Vết thương của anh ấy hồi phục nhanh chóng.
revive hồi sinh They tried to revive him after the blood loss. Họ cố gắng hồi sinh anh ấy sau khi mất máu.

1 499 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: