Sack out là gì? Tất tần tật về Sack out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sack out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 598 23/04/2025


Sack out

I. Định nghĩa Sack out

Sack out: Buồn ngủ

Sack out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: sack (ngủ)

  • Giới từ: out (hoàn toàn, trọn vẹn)

→ Sack out là: đi ngủ hoặc ngủ thiếp đi, nhất là khi rất mệt.

Ví dụ:

I SACKED OUT in front of the TV. Tôi thấy buồn ngủ khi ngồi trước màn hình tivi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sack out

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Chủ ngữ + sack out (+ nơi chốn)

  • Dùng được ở các thì khác nhau.

2. Ví dụ

  • I sacked out right after work.
    → Tôi ngủ luôn sau khi tan làm.

  • He sacked out on the couch.
    → Anh ấy ngủ gục trên ghế sofa.

  • The kids sacked out in the car.
    → Lũ trẻ ngủ thiếp đi trong xe.

  • We sacked out at midnight.
    → Chúng tôi ngủ lúc nửa đêm.

  • She sacked out watching TV.
    → Cô ấy ngủ gật khi đang xem TV.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sack out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Crash (informal) I crashed on the bed as soon as I got home. Tôi lăn ra giường ngủ ngay khi về đến nhà.
Hit the sack I’m going to hit the sack early tonight. Tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
Doze off He dozed off in front of the TV. Anh ấy ngủ gật trước TV.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Wake up I sacked out at 10 p.m. and woke up at 6 a.m. Tôi ngủ lúc 10 giờ tối và tỉnh lúc 6 giờ sáng.
Stay awake I tried to stay awake, but I kept dozing off. Tôi cố thức nhưng cứ gật gù ngủ.
Get up After sacking out all night, I finally got up at noon. Sau khi ngủ suốt đêm, tôi cuối cùng cũng dậy lúc trưa.

1 598 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: