Tighten up là gì? Tất tần tật về Tighten up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tighten up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 540 12/04/2025


Tighten up

I. Định nghĩa Tighten up

Tighten up: Làm cho cái gì được đảm bảo an toàn hơn

Tighten up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tighten (động từ): siết chặt, làm chặt hơn

  • Up (trạng từ): nhấn mạnh sự hoàn tất, tăng cường hành động

→ Tighten up là cụm động từ mang nghĩa: siết chặt lại, kiểm soát chặt hơn, làm cho nghiêm ngặt hoặc chính xác hơn.

Ví dụ:

They're TIGHTENING UP security for the president's visit. Họ thắt chặt an ninh vì chuyến thăm của tổng thống.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tighten up

1. Cấu trúc

  • Tighten up + something

  • Tighten up on + something (nghĩa: siết chặt kiểm soát lên cái gì)

2. Cách sử dụng

  • Can you tighten up the screws on this chair?
    → Bạn có thể vặn chặt các con ốc trên cái ghế này không?

  • The government plans to tighten up on tax evasion.
    → Chính phủ dự định sẽ siết chặt việc trốn thuế.

  • You need to tighten up your writing; it's too wordy.
    → Bạn cần rút gọn bài viết lại, nó quá dài dòng rồi.

  • Security was tightened up after the incident.
    → An ninh đã được siết chặt sau sự cố đó.

  • My muscles tightened up during the cold weather.
    → Cơ bắp tôi co cứng lại trong thời tiết lạnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tighten up

1. Từ đồng nghĩa

  • Strengthen: tăng cường
    → They strengthened the rules after the accident.
    → Họ đã tăng cường quy định sau tai nạn.

  • Reinforce: củng cố, làm mạnh thêm
    → We need to reinforce the security system.
    → Chúng ta cần củng cố hệ thống an ninh.

  • Clamp down (on): đàn áp, kiểm soát nghiêm ngặt
    → The police clamped down on illegal parking.
    → Cảnh sát đã xử lý nghiêm việc đậu xe trái phép.

2. Từ trái nghĩa

  • Loosen (up): nới lỏng
    → He loosened up the knot to open the bag.
    → Anh ấy nới lỏng nút thắt để mở túi.

  • Relax (rules/control): nới lỏng (luật, kiểm soát)
    → They relaxed the COVID restrictions last month.
    → Họ đã nới lỏng các hạn chế COVID vào tháng trước.

1 540 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: