Be cut out for là gì? Tất tần tật về be cut out for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be cut out for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 447 09/05/2025


Be cut out for

I. Định nghĩa Be cut out for

be cut out for: Thích hợp, phù hợp, có đủ khả năng cần thiết

Be cut out for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Cụm động từ: cut out for – được “cắt ra để dành cho” (nghĩa bóng)

→ Be cut out for có nghĩa là:

  • Có khả năng, tính cách, hoặc kỹ năng phù hợp để làm một việc gì đó, đặc biệt là công việc hoặc vai trò cụ thể.
  • Thường dùng với not để nói ai đó không hợp với điều gì.

Ví dụ:

She's not cut out for this kind of work. (Cô ta không thích hợp với loại công việc đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be cut out for

1. Cấu trúc

  • be cut out for + noun/gerund (danh từ hoặc V-ing)

  • be cut out to be + noun

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nhận xét về năng lực tự nhiên hoặc tính cách của ai đó có thích hợp với một nghề nghiệp, vai trò hay công việc hay không.

  • Rất hay dùng trong văn nói, thường đi kèm với not để phủ định.

  • Dạng bị động của “cut out” – mang nghĩa ẩn dụ là “được tạo ra để làm việc đó”.

Ví dụ:

  • She’s cut out for teaching — she’s so patient.
    → Cô ấy rất hợp với nghề dạy học — cô ấy rất kiên nhẫn.

  • I’m not cut out for office work.
    → Tôi không hợp với công việc văn phòng.

  • He’s cut out to be a leader.
    → Anh ấy có tố chất làm lãnh đạo.

  • They realized he wasn’t cut out for the army.
    → Họ nhận ra anh ta không phù hợp với quân đội.

  • I don’t think I’m cut out for this kind of pressure.
    → Tôi không nghĩ mình chịu được kiểu áp lực này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be cut out for

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be suited for phù hợp với She’s suited for this role. Cô ấy hợp với vai trò này.
have a knack for có năng khiếu với He has a knack for writing. Anh ấy có năng khiếu viết lách.
be meant for sinh ra để làm She’s meant for the stage. Cô ấy sinh ra để diễn xuất.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be unfit for không phù hợp với He’s unfit for combat. Anh ta không phù hợp với chiến đấu.
be the wrong person for là người không thích hợp She’s the wrong person for this job. Cô ấy không phù hợp với công việc này.
be not suited to không hợp với I’m not suited to this lifestyle. Tôi không hợp với lối sống này.

1 447 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: