Eat up là gì? Tất tần tật về Eat up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Eat up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 749 03/05/2025


Eat up

I. Định nghĩa Eat up

eat up: Ăn hết tất cả/ Tiêu dùng, tiêu thụ/ Tiêu thụ một thứ mà bạn không muốn nó bị tiêu hao

Eat up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: eat (ăn)

  • Tiểu từ (particle): up (hết, toàn bộ)

→Eat up là phrasal verb, có 2 nghĩa chính:

  • Ăn hết sạch (thức ăn)

  • Tiêu tốn hết (thời gian, tiền bạc, năng lượng,...)

Ví dụ:

If you don't eat up your greens, you won't get any dessert. (Nếu bạn không ăn hết rau xanh thì bạn sẽ không được ăn đồ tráng miệng.)

This car eats up much petrol. (Chiếc xe ô tô này tiêu thụ nhiều xăng.)

Eating up the street side will be fined 25 per person. (Lấn chiếm vỉa hè sẽ bị phạt 25 mỗi người.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Eat up

1. Cấu trúc

  • Eat up something (ngoại động từ – có tân ngữ)

  • Eat up! (dạng mệnh lệnh)

2. Cách sử dụng

Dùng khi:

  • Khuyến khích ai đó ăn hết phần ăn.

  • Nói về điều gì đang ngốn, tiêu hao toàn bộ (thời gian, tiền, sức lực...).

Ví dụ:

  • Come on, eat up! You need your strength.
    → Nào, ăn hết đi! Con cần có sức mà.

  • He ate up all the cookies in five minutes.
    → Anh ta ăn hết sạch bánh quy trong 5 phút.

  • This project is eating up too much of my time.
    → Dự án này đang tiêu tốn quá nhiều thời gian của tôi.

  • The legal fees ate up their entire budget.
    → Phí luật sư đã ngốn hết toàn bộ ngân sách của họ.

  • Children quickly eat up attention and affection.
    → Trẻ con luôn “ngốn” sự quan tâm và tình cảm

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Eat up

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Devour Ăn ngấu nghiến, ăn hết
Consume Tiêu thụ, sử dụng hết
Gobble up Ăn ngấu nghiến, ăn sạch
Use up Dùng cạn, dùng hết
Drain Rút cạn (năng lượng/tài nguyên)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Save Tiết kiệm
Store Dự trữ, tích trữ
Preserve Bảo quản, giữ gìn
Leave Chừa lại, để lại
Conserve Bảo tồn, giữ lại

1 749 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: