Clear off là gì? Tất tần tật về clear off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clear off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 382 07/05/2025


Clear off

I. Định nghĩa Clear off

clear off: Rời nơi nào đó một cách nhanh chóng

Clear off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clear (động từ): làm sạch, dọn dẹp

  • Off (phó từ): đi ra ngoài, loại bỏ hoàn toàn

→ Clear off có 2 nghĩa chính:

  • Dọn sạch, lấy đi các đồ vật khỏi bề mặt (dùng khi muốn nói đến việc dọn bàn, dọn đồ vật, v.v.)

  • Yêu cầu ai đó rời đi, bỏ đi khỏi một nơi nào đó (thường là yêu cầu với thái độ không thân thiện)

Ví dụ:

As soon as the trouble started, we cleared off. (Ngay khi xảy ra tình trạng rắc rối, chúng tôi đã rời đi nhanh chóng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clear off

1. Cấu trúc

  • Clear off + danh từ (đồ vật cần dọn đi)

  • Clear off + người (yêu cầu ai đó rời đi)

2. Cách sử dụng

  • Dọn dẹp: Thường dùng trong bối cảnh dọn sạch vật dụng, đồ đạc khỏi một không gian hoặc bề mặt.

  • Rời đi: Thường dùng để yêu cầu ai đó bỏ đi khỏi một không gian hoặc ngừng làm phiền.

Ví dụ:

  • Clear off the table, please. We need to set it for dinner.
    (Dọn sạch bàn đi, làm ơn. Chúng ta cần chuẩn bị bàn cho bữa tối.)

  • I asked him to clear off the books from the desk.
    (Tôi đã yêu cầu anh ta dọn sách ra khỏi bàn làm việc.)

  • The workers are clearing off the snow from the sidewalk.
    (Những công nhân đang dọn tuyết khỏi vỉa hè.)

  • The teacher told the noisy students to clear off.
    (Giáo viên bảo những học sinh ồn ào rời khỏi lớp.)

  • He got angry and told us to clear off.
    (Anh ấy tức giận và bảo chúng tôi đi khỏi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clear off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Remove Gỡ bỏ, lấy đi
Tidy up Dọn dẹp gọn gàng
Clear out Dọn sạch, lấy hết đi
Get out Đi ra ngoài (yêu cầu rời đi)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Pile up Chất đống
Scatter Vung vãi, làm bừa bộn
Stay Ở lại, không đi

1 382 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: