Clam up là gì? Tất tần tật về clam up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clam up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 376 07/05/2025


Clam up

I. Định nghĩa Clam up

clam up: Im lặng, ngồi im thin thít

Clam up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clam (danh từ): con nghêu (loài nhuyễn thể đóng chặt vỏ khi bị đụng vào)

  • Up (phó từ): hoàn toàn, triệt để (ở đây bổ nghĩa cho hành động “im lặng”)

→ Clam up có nghĩa là bất ngờ ngừng nói, đặc biệt là khi cảm thấy ngại, xấu hổ, sợ hãi, hoặc không muốn tiết lộ điều gì.

Ví dụ:

Everybody clammed up when the Principal entered. (Mọi người im lặng khi vị hiệu trưởng tiến vào.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clam up

1. Cấu trúc

  • Clam up (nội động từ)

  • Có thể dùng ở dạng tiếp diễn: clamming up

  • Không cần tân ngữ

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó đang nói và đột nhiên im lặng hoặc từ chối nói, thường vì lý do tâm lý như lo lắng, xấu hổ, sợ bị phát hiện điều gì đó.

  • Phổ biến trong giao tiếp, phim ảnh, hoặc miêu tả hành vi trong các tình huống xã hội.

Ví dụ:

  • Every time I ask him about his past, he clams up.
    (Mỗi lần tôi hỏi anh ấy về quá khứ, anh ấy lại im bặt.)

  • She clammed up when the police started questioning her.
    (Cô ấy im lặng khi cảnh sát bắt đầu thẩm vấn.)

  • I was going to confess everything, but then I just clammed up.
    (Tôi định thú nhận hết, nhưng rồi tôi lại cứng họng.)

  • He always clams up in front of strangers.
    (Anh ấy luôn im thin thít trước mặt người lạ.)

  • The witness clammed up in court.
    (Nhân chứng đột nhiên không chịu nói gì trong tòa.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clam up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Shut up Câm lặng (thô hơn, không lịch sự)
Fall silent Trở nên im lặng
Say nothing Không nói gì
Go quiet Im bặt

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Speak out Lên tiếng
Open up Cởi mở, chia sẻ
Talk freely Nói chuyện tự nhiên, thoải mái

1 376 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: