Tail off là gì? Tất tần tật về Tail off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tail off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 662 09/04/2025


Tail off

I. Định nghĩa Tail off

Tail off: Trở nên im lặng / Giảm đi

Tail off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tail (động từ): có nghĩa là theo sau, hoặc kéo dài, nhưng trong cụm từ "tail off", nó mang nghĩa giảm dần.

  • Off (trạng từ): thể hiện sự kết thúc hoặc chuyển động ra xa, làm giảm bớt một cái gì đó.

→ Tail off có nghĩa là giảm dần hoặc mờ đi dần, đặc biệt là khi nói đến âm thanh, ánh sáng, sự kiện hoặc hành động có sự thay đổi giảm sút dần theo thời gian.

Ví dụ:

The voices TAILED OFF when she entered. Những giọng nói trở nên bé dần đi khi cô ấy bước vào.

Profits TAILED OFF sharply in the last half of the year as a result of the increase in the price of oil. Lợi nhuận giảm đi nhanh tróng trong nửa cuối năm bởi vì sự tăng giá dầu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tail off

1. Cấu trúc

  • Tail off thường đi cùng với danh từ chỉ những thứ có thể giảm dần theo thời gian, như âm thanh, sự quan tâm, hoạt động hoặc cảm giác.

  • Cấu trúc thường gặp là: Tail off + [danh từ] (âm thanh, sự kiện, cảm giác, v.v.).

2. Cách sử dụng

Tail off được dùng để mô tả sự giảm dần của một cái gì đó, chẳng hạn như âm thanh dần tắt, ánh sáng mờ đi, hoặc sự giảm dần của sự quan tâm hoặc hoạt động.

Ví dụ:

  • The music began to tail off as the night wore on.

Âm nhạc bắt đầu mờ dần khi đêm trôi qua.

  • Her voice tailed off when she realized everyone was listening.

Giọng nói của cô ấy giảm dần khi cô nhận ra mọi người đều đang lắng nghe.

  • The conversation tailed off as the group grew quiet.

Cuộc trò chuyện dần lắng xuống khi nhóm trở nên im lặng.

  • The excitement of the crowd tailed off after the concert ended.

Sự hào hứng của đám đông giảm dần sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

  • The noise from the construction site tailed off as the workers left.

Tiếng ồn từ công trường dần mờ đi khi các công nhân rời đi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tail off

1. Từ đồng nghĩa

  • Fade: phai dần, mờ đi

Example: The sound of the train faded as it left the station. (Âm thanh của đoàn tàu mờ dần khi nó rời khỏi ga.)

  • Diminish: giảm bớt, thu nhỏ

Example: The storm diminished as it moved further away. (Cơn bão giảm dần khi nó di chuyển ra xa hơn.)

  • Subside: giảm bớt, dịu lại

Example: The pain subsided after taking the medicine. (Cơn đau dịu lại sau khi uống thuốc.)

2. Từ trái nghĩa

  • Intensify: làm mạnh lên, tăng cường

Example: The storm intensified as it approached the coast. (Cơn bão mạnh lên khi nó tiến gần đến bờ biển.)

  • Increase: gia tăng, tăng lên

Example: The noise increased as more people arrived. (Tiếng ồn gia tăng khi nhiều người đến.)

  • Strengthen: làm mạnh lên, củng cố

Example: The wind strengthened throughout the afternoon. (Gió mạnh lên suốt buổi chiều.)

1 662 09/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: