Shoot off là gì? Tất tần tật về Shoot off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shoot off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 450 24/04/2025


Shoot off

I. Định nghĩa Shoot off

Shoot off: Rời đi ngay và nhanh chóng

Shoot off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shoot (động từ): bắn, phóng ra, nhắm đến.

  • Off (giới từ): đi ra ngoài, tắt, xuống.

→Shoot off là một cụm động từ (phrasal verb) có một số nghĩa tùy vào ngữ cảnh, nhưng chủ yếu mang nghĩa:

  • Phóng đi, bắn ra (thường dùng với các vật thể nhỏ hoặc nhanh).

  • Rời đi nhanh chóng hoặc vội vàng rời khỏi một nơi.

  • Gửi đi vội vã, đặc biệt là thư từ, email, thông báo.

Ví dụ:

I'll have to SHOOT OFF as soon as the lesson finishes, otherwise I'll miss my train. Tôi sẽ rời đi ngay sau khi tiết học kết thúc nếu không thì tôi sẽ nhỡ chuyến tàu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shoot off

1. Cấu trúc

  • Shoot off + noun: Phóng đi cái gì đó (chỉ vật thể).

  • Shoot off + verb-ing: Rời đi nhanh chóng, gửi đi thông điệp.

2. Cách sử dụng

  • Shoot off được dùng trong các tình huống liên quan đến hành động vội vàng hoặc khi nói về việc phóng ra nhanh chóng.

  • Thường được sử dụng khi muốn chỉ sự di chuyển nhanh chóng hoặc khi gửi một thứ gì đó một cách nhanh chóng.

Ví dụ:

  • He shot off a quick email to his boss.
    → Anh ấy gửi một email nhanh chóng cho sếp.

  • I need to shoot off to the store before it closes.
    → Tôi cần phải đi nhanh ra cửa hàng trước khi nó đóng cửa.

  • She shot off the bus as soon as it arrived.
    → Cô ấy rời khỏi xe buýt ngay khi nó vừa đến.

  • The dog shot off down the street when it saw the cat.
    → Con chó phóng nhanh xuống đường khi nó nhìn thấy con mèo.

  • I’ll shoot off a letter to you later today.
    → Tôi sẽ gửi một bức thư cho bạn vào cuối ngày hôm nay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shoot off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Dash off Đi nhanh, rời đi vội vàng He dashed off to the meeting after receiving the call. Anh ấy vội vàng đi tới cuộc họp sau khi nhận cuộc gọi.
Hasten away Rời đi vội vã, nhanh chóng They hastened away after the event ended. Họ nhanh chóng rời đi sau khi sự kiện kết thúc.
Send off Gửi đi (thư, thông điệp) She sent off the package early this morning. Cô ấy đã gửi gói hàng vào sáng nay.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Linger Chần chừ, nán lại lâu We lingered around the park before leaving. Chúng tôi nán lại quanh công viên trước khi rời đi.
Stay put Đứng yên, không di chuyển Don't move, just stay put while I check the map. Đừng di chuyển, chỉ đứng yên trong khi tôi kiểm tra bản đồ.
Hold back Kìm nén, không rời đi He held back from leaving the party too early. Anh ấy đã kìm nén không rời khỏi bữa tiệc quá sớm.

1 450 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: