Shoot off là gì? Tất tần tật về Shoot off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shoot off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shoot off
I. Định nghĩa Shoot off
Shoot off: Rời đi ngay và nhanh chóng
Shoot off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Shoot (động từ): bắn, phóng ra, nhắm đến.
-
Off (giới từ): đi ra ngoài, tắt, xuống.
Shoot off là một cụm động từ (phrasal verb) có một số nghĩa tùy vào ngữ cảnh, nhưng chủ yếu mang nghĩa:
-
Phóng đi, bắn ra (thường dùng với các vật thể nhỏ hoặc nhanh).
-
Rời đi nhanh chóng hoặc vội vàng rời khỏi một nơi.
-
Gửi đi vội vã, đặc biệt là thư từ, email, thông báo.
Ví dụ:
I'll have to SHOOT OFF as soon as the lesson finishes, otherwise I'll miss my train. Tôi sẽ rời đi ngay sau khi tiết học kết thúc nếu không thì tôi sẽ nhỡ chuyến tàu.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shoot off
1. Cấu trúc
-
Shoot off + noun: Phóng đi cái gì đó (chỉ vật thể).
-
Shoot off + verb-ing: Rời đi nhanh chóng, gửi đi thông điệp.
2. Cách sử dụng
-
Shoot off được dùng trong các tình huống liên quan đến hành động vội vàng hoặc khi nói về việc phóng ra nhanh chóng.
-
Thường được sử dụng khi muốn chỉ sự di chuyển nhanh chóng hoặc khi gửi một thứ gì đó một cách nhanh chóng.
Ví dụ:
-
He shot off a quick email to his boss.
→ Anh ấy gửi một email nhanh chóng cho sếp. -
I need to shoot off to the store before it closes.
→ Tôi cần phải đi nhanh ra cửa hàng trước khi nó đóng cửa. -
She shot off the bus as soon as it arrived.
→ Cô ấy rời khỏi xe buýt ngay khi nó vừa đến. -
The dog shot off down the street when it saw the cat.
→ Con chó phóng nhanh xuống đường khi nó nhìn thấy con mèo. -
I’ll shoot off a letter to you later today.
→ Tôi sẽ gửi một bức thư cho bạn vào cuối ngày hôm nay.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shoot off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Dash off | Đi nhanh, rời đi vội vàng | He dashed off to the meeting after receiving the call. | Anh ấy vội vàng đi tới cuộc họp sau khi nhận cuộc gọi. |
| Hasten away | Rời đi vội vã, nhanh chóng | They hastened away after the event ended. | Họ nhanh chóng rời đi sau khi sự kiện kết thúc. |
| Send off | Gửi đi (thư, thông điệp) | She sent off the package early this morning. | Cô ấy đã gửi gói hàng vào sáng nay. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Linger | Chần chừ, nán lại lâu | We lingered around the park before leaving. | Chúng tôi nán lại quanh công viên trước khi rời đi. |
| Stay put | Đứng yên, không di chuyển | Don't move, just stay put while I check the map. | Đừng di chuyển, chỉ đứng yên trong khi tôi kiểm tra bản đồ. |
| Hold back | Kìm nén, không rời đi | He held back from leaving the party too early. | Anh ấy đã kìm nén không rời khỏi bữa tiệc quá sớm. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
