Lock away là gì? Tất tần tật về Lock away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lock away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 773 15/04/2025


Lock away

I. Định nghĩa Lock away

Lock away: Khóa ở nơi an toàn / Đưa ai đó vào tù hoặc bệnh viện tâm thần trong một thời gian rất dài

Lock away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Lock (động từ): khóa lại, giam giữ

  • Away (trạng từ): xa ra, tách biệt

→ Lock away có 2 nghĩa chính:

  • Cất kỹ (đồ vật) ở nơi an toàn, thường để tránh mất, hư hỏng, hoặc người khác lấy

  • Giam giữ ai đó, thường là tội phạm hoặc người bị tâm thần, trong tù hoặc cơ sở đặc biệt

Ví dụ:

He LOCKED the gun AWAY in a drawer. Anh ta cất khóa khẩu súng cẩn thận trong ngắn kéo tủ.

They LOCKED him AWAY for life after the murders. Họ tống anh ta vào tù vì tội giết người.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lock away

1. Cấu trúc

  • Lock away + something: cất kỹ cái gì

  • Lock someone away: giam giữ ai

  • Be locked away: bị cất kỹ / bị giam giữ

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói đến việc giữ đồ vật quan trọng an toàn (tiền, tài liệu, đồ quý...)

  • Hoặc dùng với người: giam họ vào tù, bệnh viện, hoặc nơi cách ly

Ví dụ:

  • I locked away my passport in the hotel safe.
    → Tôi cất kỹ hộ chiếu trong két sắt khách sạn.

  • You should lock away your valuables before the party.
    → Bạn nên cất kỹ đồ quý giá trước bữa tiệc.

  • He was locked away for twenty years for the crime.
    → Anh ta bị giam 20 năm vì tội ác.

  • She locked away the documents in a secure cabinet.
    → Cô ấy cất tài liệu trong tủ khóa an toàn.

  • Some people with severe mental illness were locked away in institutions.
    → Một số người mắc bệnh tâm thần nặng đã bị giam trong cơ sở đặc biệt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lock away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch ngắn gọn
Store safely Cất giữ an toàn She stored the jewelry safely in a box. Cô ấy cất nữ trang an toàn trong hộp.
Hide away Giấu đi He hid the money away in a drawer. Anh ấy giấu tiền trong ngăn kéo.
Imprison Bỏ tù, giam giữ The thief was imprisoned for five years. Tên trộm bị bỏ tù 5 năm.
Confine Giam giữ, hạn chế He was confined to a small room. Anh ấy bị giam trong một căn phòng nhỏ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch ngắn gọn
Take out Lấy ra She took the papers out of the drawer. Cô ấy lấy giấy tờ ra khỏi ngăn kéo.
Release Thả ra, giải phóng He was released from prison last year. Anh ấy được thả khỏi tù năm ngoái.
Expose Phơi bày, để lộ Don’t expose your money in public. Đừng để lộ tiền bạc ở nơi công cộng.

1 773 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: