Dawn on là gì? Tất tần tật về dawn on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dawn on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 621 03/05/2025


Dawn on

I. Định nghĩa Dawn on

dawn on: Cuối cùng cũng nhận ra hoặc hiểu điều gì

Dawn on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • dawn: bình minh, sáng tỏ

  • on: chỉ sự tác động đến ai đó hoặc điều gì đó

→ Dawn on = bắt đầu nhận ra điều gì đó, hiểu ra một điều gì đó sau một khoảng thời gian không nhận thức được.

Ví dụ:

The truth only dawned on me much later. (Mãi lâu sau sự thật mới trở nên rõ ràng với tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dawn on

1. Cấu trúc

  • It dawns on + người / chủ ngữ + rằng + mệnh đề
    (Ví dụ: It dawned on me that I had forgotten her birthday.)

  • Dawn on + người (Thường không cần "it" ở đầu câu trong ngữ cảnh thông dụng)
    (Ví dụ: The truth finally dawned on her.)

2. Cách sử dụng

  • Dawn on thường dùng khi có một sự nhận thức đột ngột hoặc bừng tỉnh về một điều gì đó, đặc biệt là những điều mà người ta đã không nhận ra trước đó.

  • Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống khi ai đó chợt nhận ra sự thật hoặc hiểu được điều gì.

Ví dụ:

  • It suddenly dawned on me that I had left my phone at home.
    → Tôi chợt nhận ra rằng mình đã để quên điện thoại ở nhà.

  • The idea didn't dawn on him until much later.
    → Ý tưởng không đến với anh ấy cho đến rất lâu sau đó.

  • It dawned on her that she was the only one who could help.
    → Cô ấy chợt nhận ra rằng mình là người duy nhất có thể giúp đỡ.

  • It didn't dawn on me that I had made a mistake until I saw the results.
    → Tôi không nhận ra rằng mình đã mắc lỗi cho đến khi nhìn thấy kết quả.

  • The importance of the decision slowly dawned on them.
    → Tầm quan trọng của quyết định dần dần trở nên rõ ràng với họ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dawn on

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
realize nhận ra
occur to nảy ra trong đầu (ý nghĩ)
come to mind chợt nhớ ra
hit nhận ra đột ngột
understand hiểu ra, nhận thức được

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
misunderstand hiểu nhầm
ignore phớt lờ, không chú ý
overlook bỏ qua, không nhận thấy
be unaware of không biết, không nhận thức

1 621 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: