Show up là gì? Tất tần tật về Show up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Show up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 650 25/04/2025


Show up

I. Định nghĩa Show up

Show up: Tham dự một cái gì đó hoặc đến một nơi nào đó / Trở nên rõ ràng / Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc hổ thẹn

Show up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • show (động từ): xuất hiện, hiện ra, cho thấy

  • up (trạng từ): hướng lên, xuất hiện, đến nơi

→ Show up có các nghĩa chính:

  • Đến nơi, xuất hiện (thường là không báo trước hoặc muộn)

  • Làm lộ ra, làm nổi bật (sự khác biệt, lỗi, điểm yếu...)

Ví dụ:

The downturn in sales SHOWED UP in the company's accounts. Sự tụt giảm doanh số đã thể hiện rõ trong tài khoản của công ty.

Very few SHOWED UP at the meeting. Rất ít người đến tham dự cuộc họp.

He SHOWED us UP when he arrived drunk and started arguing. Anh ấy đã làm cho chúng tôi xấu hổ khi trở về say xỉn và bắt đầu cãi vã.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Show up

1. Cấu trúc

  • Show up (at/in + nơi chốn): đến, xuất hiện
    She showed up at the party late.

  • Show someone/something up: làm ai/cái gì bị lộ ra, bị xấu hổ
    He showed me up in front of everyone.

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa 1 dùng rất phổ biến trong đời sống: đi học, đi làm, hẹn hò, sự kiện...

  • Nghĩa 2 mang sắc thái tiêu cực hoặc xấu hổ

Ví dụ:

  • He didn’t show up to work today.
    → Hôm nay anh ấy không đến chỗ làm.

  • She always shows up late.
    → Cô ấy lúc nào cũng đến muộn.

  • More people showed up than we expected.
    → Có nhiều người xuất hiện hơn chúng tôi nghĩ.

  • Your shirt shows up the dirt easily.
    → Áo của bạn dễ lộ vết bẩn.

  • Don’t show me up in front of my friends.
    → Đừng làm tôi xấu hổ trước mặt bạn bè.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Show up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
arrive đến nơi He arrived at the office at 9. → Anh ấy đến văn phòng lúc 9 giờ.
appear xuất hiện She appeared suddenly. → Cô ấy bất ngờ xuất hiện.
turn up (thân mật) đến, xuất hiện He turned up late. → Anh ấy đến muộn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
not show up không đến She invited him, but he didn’t show up. → Cô ấy mời, nhưng anh ta không đến.
disappear biến mất He disappeared after the fight. → Anh ấy biến mất sau cuộc cãi vã.
be absent vắng mặt He was absent from class. → Anh ấy vắng mặt trong lớp học.

1 650 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: