Check by là gì? Tất tần tật về check by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Check by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 547 06/05/2025


Check by

I. Định nghĩa Check by

check by: Đi thăm một nơi, địa điểm để kiểm tra cái gì đó

Check by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Check (động từ): kiểm tra, ghé qua, xem xét

  • By (giới từ/phó từ): gần, bên cạnh, ghé ngang qua

→Check by có thể được hiểu là: Ghé qua, tạt vào đâu đó để xem tình hình hoặc hỏi thăm, thường là nhanh chóng, không ở lại lâu.

Ví dụ:

We checked by the office to see if the stuff was ready. (Chúng tôi đến văn phòng để kiểm tra xem tiền nong đã sẵn sàng chưa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Check by

1. Cấu trúc

(1) Check by + (someone/place)

(2) Check by to + (verb)

2. Cách sử dụng

  • Không được coi là phrasal verb chính thức trong từ điển Oxford, Cambridge hoặc Merriam-Webster, nhưng có thể dùng trong văn nói, khẩu ngữ (informal), đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

  • Dùng khi bạn muốn nói về việc ghé qua ai đó hoặc chỗ nào đó để xem xét, hỏi han, hoặc kiểm tra điều gì.

Ví dụ:

  • I’ll check by your office later to drop off the documents.
    → Tôi sẽ ghé qua văn phòng bạn sau để đưa tài liệu.

  • Can you check by the store and see if they have the new books?
    → Bạn có thể tạt qua hiệu sách xem họ có sách mới không?

  • He said he might check by this evening to see how I’m doing.
    → Anh ấy nói có thể ghé qua tối nay xem tôi thế nào.

  • Don’t forget to check by the house to feed the cat.
    → Đừng quên ghé qua nhà cho mèo ăn nhé.

  • I’ll check by the repair shop tomorrow to pick up the bike.
    → Ngày mai tôi sẽ ghé qua tiệm sửa lấy xe đạp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Check by

1. Từ đồng nghĩa

  • Stop by – ghé qua

  • Drop by – tạt vào

  • Come by – đi ngang qua, ghé thăm

  • Swing by – ghé nhanh (thân mật)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay away from – tránh xa

  • Ignore – phớt lờ

  • Pass without stopping – đi ngang mà không dừng lại

1 547 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: