Ring round là gì? Tất tần tật về Ring round

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ring round từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 715 22/04/2025


Ring round

I. Định nghĩa Ring round

Ring round: Gọi điện thoại cho nhiều người, thường để lấy thông tin

Ring round là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ring (động từ): gọi điện thoại

  • Round (phó từ/giới từ): quanh, lần lượt, vòng quanh

→ Ring round là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa là gọi điện cho một loạt người hoặc nhiều nơi để hỏi thông tin, nhờ giúp đỡ, hoặc tìm kiếm điều gì đó.

Ví dụ:

I RANG ROUND to see if anyone knew where she'd gone. Tôi gọi điện để xem liệu mọi người có biết cô ấy đã đi đâu không.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ring round

1. Cấu trúc

  • Ring round + người/nơi chốn (số nhiều)

  • Ring round to + hỏi về điều gì

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh sử dụng Mục đích cụ thể
Tổ chức sự kiện Gọi cho nhiều người mời hoặc báo
Tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ Hỏi giá, hỏi còn hàng
Nhờ giúp đỡ Tìm ai đó hỗ trợ việc gì đó

Ví dụ:

  • I’ll ring round the florists to see who has roses in stock.
    → Tôi sẽ gọi cho các tiệm hoa xem nơi nào còn hoa hồng.

  • We need to ring round and invite everyone to the meeting.
    → Chúng ta cần gọi điện cho tất cả mọi người để mời họ đến cuộc họp.

  • She’s ringing round trying to find a babysitter.
    → Cô ấy đang gọi điện nhiều nơi để tìm người giữ trẻ.

  • He rang round all the local garages to get the best price.
    → Anh ấy đã gọi cho tất cả các gara địa phương để tìm giá tốt nhất.

  • I’m ringing round to collect feedback on the new design.
    → Tôi đang gọi điện cho nhiều người để lấy ý kiến về thiết kế mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ring round

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Call around Gọi nhiều nơi/người (Mỹ) I called around to check hotel prices. Tôi gọi nhiều nơi để kiểm tra giá khách sạn.
Phone around Gọi điện nhiều nơi/người She phoned around looking for a vet. Cô ấy gọi nhiều nơi để tìm bác sĩ thú y.
Reach out (to many) Liên hệ nhiều người (chung) He reached out to several friends for help. Anh ấy liên hệ nhiều bạn để xin giúp đỡ.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Ignore contacting Bỏ qua việc liên hệ She ignored calling anyone. Cô ấy không gọi cho ai cả.
Stay silent Giữ im lặng, không thông báo He stayed silent about the issue. Anh ấy giữ im lặng về vấn đề.
Call one person only Chỉ gọi cho một người I just called John, not the others. Tôi chỉ gọi cho John, không gọi ai khác.

1 715 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: