Buck up là gì? Tất tần tật về buck up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buck up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 372 13/05/2025


Buck up

I. Định nghĩa Buck up

buck up: Mau lên! (Nhanh lên!)/ Giữ thái độ nghiêm túc và có trách nhiệm hơn

Buck up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: buck – kháng cự, chống lại

  • Phó từ đi kèm: up – lên, cải thiện, tăng cường

→ Buck up: Cổ vũ, động viên, hoặc khuyến khích ai đó trở nên mạnh mẽ hơn, tích cực hơn, đặc biệt là khi họ đang cảm thấy chán nản. Cũng có thể có nghĩa là làm gì đó mạnh mẽ hơn.

Ví dụ:

"Buck up - the taxi's waiting." ("Nhanh lên nào - taxi đang đợi đó.")

You had better buck your ideas up, or you'll fail the course. (Bạn nên có thái độ nghiêm túc và có trách nhiệm hơn, nếu không bạn sẽ trượt khóa học này.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buck up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Buck up + (someone) Động viên, khích lệ ai đó
Buck up Cải thiện tâm trạng, trở nên tích cực

2. Cách sử dụng

  • Come on, buck up! It's not that bad.
    → Nào, cố lên! Không tệ đến vậy đâu.

  • She tried to buck up after the bad news.
    → Cô ấy cố gắng lấy lại tinh thần sau tin xấu.

  • You need to buck up and get back to work.
    → Bạn cần phải phấn chấn lên và quay lại làm việc.

  • He bucked up after his friends cheered him on.
    → Anh ấy đã lấy lại tinh thần sau khi bạn bè cổ vũ.

  • Stop feeling sorry for yourself and buck up!
    → Đừng tự thương hại mình nữa, hãy vực dậy đi!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buck up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Cheer up (vui lên, phấn chấn lên) She tried to cheer him up after the loss. Cô ấy cố gắng làm anh ấy vui lên sau thất bại.
Encourage (khuyến khích, động viên) He encouraged her to keep going. Anh ấy động viên cô ấy tiếp tục.
Lift up (làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn) The good news lifted her up. Tin vui đã làm cô ấy phấn chấn lên.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Discourage (làm ai đó nản lòng) The failure discouraged him from trying again. Thất bại đã làm anh ấy nản lòng và không muốn thử lại.
Depress (làm cho ai đó buồn bã) The constant problems depressed her. Những vấn đề liên tục đã làm cô ấy buồn bã.
Weaken (làm yếu đi, suy yếu) The news weakened his resolve. Tin tức đã làm suy yếu quyết tâm của anh ấy.

1 372 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: