Close in on là gì? Tất tần tật về close in on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Close in on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 379 07/05/2025


Close in on

I. Định nghĩa Close in on

close in on: Tới gần ai đó

Close in on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Close (động từ): tiến gần, tiếp cận

  • In (phó từ): vào gần hơn

  • On (giới từ): hướng tới mục tiêu

→Close in on có nghĩa:

  • Tiến lại gần ai/cái gì để tấn công, bắt giữ hoặc kiểm soát

  • Rút ngắn khoảng cách với mục tiêu (về thể chất hoặc mục tiêu trừu tượng)

  • Đạt đến gần một cột mốc/thành tích nào đó (thường dùng trong thể thao, cạnh tranh)

Ví dụ:

The police were closing in on the gang. (Cảnh sát đang tiến dần tới tụi đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Close in on

1. Cấu trúc

Close in on + danh từ/đại từ (người, vật, mục tiêu)

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến trong văn nói, văn viết miêu tả hành động, thể thao, tin tức hoặc truyện ly kỳ.

  • Dùng trong cả nghĩa đen (bao vây vật lý) và nghĩa bóng (đạt gần đến điều gì đó).

Ví dụ:

  • The police closed in on the suspect in the warehouse.
    (Cảnh sát áp sát nghi phạm trong nhà kho.)

  • The wolves were closing in on their prey.
    (Bầy sói đang tiến sát con mồi.)

  • The team is closing in on the championship title.
    (Đội bóng đang tiến gần đến chức vô địch.)

  • Investigators are closing in on the truth.
    (Các điều tra viên đang tiến gần đến sự thật.)

  • The fire was closing in on the village.
    (Ngọn lửa đang lan đến gần ngôi làng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Close in on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Advance on Tiến về phía
Surround Bao vây
Approach Tiếp cận
Encircle Vây quanh
Track down Lần theo, truy tìm (nghĩa rộng hơn)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Retreat from Rút lui khỏi
Move away from Di chuyển xa khỏi
Back off Lùi lại, tránh xa
Evade Né tránh, lẩn trốn

1 379 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: