Cut it out là gì? Tất tần tật về Cut it out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut it out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 429 08/05/2025


Cut it out

I. Định nghĩa Cut it out

cut it out: Thôi đi! (Dừng cách cư xử không đúng đắn)

Cut it out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, giảm bớt.

  • Giới từ/phrasal particle: it – đại từ chỉ hành động hoặc điều đang diễn ra.

  • Giới từ/phrasal particle: out – có nghĩa là dừng lại, ngừng làm điều gì đó.

=> Cut it out có nghĩa là dừng lại ngay một hành động, hành vi hoặc thói quen nào đó, đặc biệt là khi hành động đó làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống yêu cầu ai đó ngừng làm điều gì đó ngay lập tức.

Ví dụ:

Cut it out and keep quiet. (Hãy thôi đi và giữ im lặng giùm.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut it out

1. Cấu trúc

cut it out – ngừng ngay điều gì đó (thường là hành động gây phiền hà hoặc không thích hợp).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi yêu cầu ai đó dừng lại hành động nào đó, thường mang tính cá nhân hoặc là hành vi không phù hợp.

  • Thường được sử dụng trong tình huống giao tiếp hàng ngày khi muốn yêu cầu ai đó ngừng làm điều gì đó một cách nhanh chóng và dứt khoát.

Ví dụ:

  • Cut it out! You're making too much noise.
    → Dừng lại đi! Cậu làm ồn quá.

  • If you don't cut it out, I'll have to leave.
    → Nếu cậu không dừng lại, tôi sẽ phải rời đi.

  • He was teasing his sister, and I told him to cut it out.
    → Anh ấy đang trêu chọc em gái, và tôi bảo anh ấy dừng lại.

  • Cut it out! This is not the time for jokes.
    → Dừng lại đi! Đây không phải lúc để đùa.

  • When the children started fighting, the teacher shouted, "Cut it out!"
    → Khi bọn trẻ bắt đầu đánh nhau, cô giáo hét lên: "Dừng lại đi!"

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut it out

1. Từ đồng nghĩa

  • stop it – dừng lại đi

  • knock it off – dừng làm gì đó

  • quit it – ngừng đi

  • cease – ngừng, thôi

2. Từ trái nghĩa

  • continue – tiếp tục

  • keep going – cứ tiếp tục đi

  • carry on – tiếp tục

1 429 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: