Trot off là gì? Tất tần tật về Trot off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trot off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 465 14/04/2025


Trot off

I. Định nghĩa Trot off

Trot off: Rời đi

Trot off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trot (động từ): đi bộ hoặc di chuyển nhanh một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, giống như cách đi của một con ngựa. Động từ này thường ám chỉ một tốc độ đi nhanh nhưng không phải chạy.

  • Off (trạng từ): ra ngoài, đi xa, hoặc rời đi.

→ Trot off mang nghĩa: di chuyển đi một cách nhanh chóng, thường là với bước đi nhẹ nhàng và nhanh nhẹn.

Ví dụ:

The meeting was over so I TROTTED OFF. Cuộc họp đã kết thúc nên tôi rời đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trot off

1. Cấu trúc

  • Trot off + (to somewhere): Di chuyển đi đến một nơi nào đó.

  • Trot off + (on one's own): Đi một mình, thường là một cách nhẹ nhàng, không có sự vội vàng.

  • I trotted off (diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ)

  • She is trotting off (diễn tả hành động đang xảy ra trong hiện tại)

2. Cách sử dụng

Trot off thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng:
    Cụm từ này có thể mô tả hành động rời đi một cách nhanh chóng và thoải mái, không có sự vội vã nhưng vẫn có sự chuyển động nhanh.

  • Rời đi hoặc làm việc gì đó một cách đơn giản:
    Dùng khi ai đó rời khỏi một nơi nào đó hoặc đi làm một việc gì đó một cách không quá căng thẳng hoặc không có gì đặc biệt.

  • Hành động đi ra ngoài một cách nhẹ nhàng:
    Dùng khi một người di chuyển ra ngoài mà không có cảm giác bị ép buộc, thường là với sự nhẹ nhàng và tự nhiên.

Ví dụ:

  • She trotted off to the store to buy some milk.
    Cô ấy nhanh chóng ra ngoài cửa hàng để mua sữa.

  • After the meeting, he trotted off to his next appointment.
    Sau cuộc họp, anh ấy nhanh chóng đi đến cuộc hẹn tiếp theo.

  • The children trotted off to school with their backpacks.
    Những đứa trẻ nhanh chóng rời nhà đi đến trường với ba lô trên lưng.

  • I’ll just trot off for a moment to grab my coat.
    Tôi chỉ đi một chút để lấy áo khoác thôi.

  • She trotted off to the park for a quick walk.
    Cô ấy nhanh chóng đi đến công viên để đi bộ một lát.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trot off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Walk off After the argument, she walked off to cool down. Sau cuộc cãi vã, cô ấy đi ra ngoài để bình tĩnh lại.
Head off He headed off to work early in the morning. Anh ấy đi làm sớm vào buổi sáng.
Go off She went off to meet her friends at the cafe. Cô ấy đi ra ngoài gặp bạn bè ở quán cà phê.
March off The soldiers marched off to their next post. Những người lính di chuyển đến trạm tiếp theo của họ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stay put He stayed put at the table while everyone else left. Anh ấy vẫn ngồi yên tại bàn trong khi mọi người khác rời đi.
Linger Don’t linger too long after the meeting. Đừng ở lại quá lâu sau cuộc họp.
Hang around They hung around the office until the boss left. Họ ở lại văn phòng cho đến khi ông sếp rời đi.
Remain I decided to remain at home for the weekend. Tôi quyết định ở nhà vào cuối tuần này.

1 465 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: