Count down là gì? Tất tần tật về count down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 460 08/05/2025


Count down

I. Định nghĩa Count down

count down: Chờ đợi cái gì xảy ra một cách nôn nóng, đếm ngược

Count down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: count → đếm

  • Phó từ: down → xuống, giảm

→Count down có nghĩa là:

  • Đếm ngược thời gian hoặc số lượng, đặc biệt là để chờ đợi điều gì đó xảy ra (như giao thừa, phóng tên lửa, sự kiện bắt đầu).

  • Cũng có thể mang nghĩa chờ đợi có tính háo hức khi điều gì đó sắp xảy ra.

Ví dụ:

I'm counting down the days till they leave. (Tôi (đang nôn nóng chờ) đếm ngược đến ngày họ rời khỏi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Count down

1. Cấu trúc

  • count down (to something) → đếm ngược đến một thời điểm hoặc sự kiện.

  • count down (from number) → đếm ngược từ một con số.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh có một sự kiện đang đến gần, đặc biệt là sự kiện cụ thể theo thời gian.

  • Thường gặp trong bối cảnh lễ hội, sự kiện quan trọng, ra mắt sản phẩm, hoặc các khoảnh khắc hồi hộp.

Ví dụ:

  • We’re counting down to the launch of the new product.
    → Chúng tôi đang đếm ngược đến ngày ra mắt sản phẩm mới.

  • The children counted down from ten before opening their presents.
    → Bọn trẻ đếm ngược từ mười trước khi mở quà.

  • Everyone counted down to midnight on New Year's Eve.
    → Mọi người cùng đếm ngược đến nửa đêm vào đêm giao thừa.

  • They’re counting down the days until their wedding.
    → Họ đang đếm ngược từng ngày đến lễ cưới của mình.

  • The final countdown to the rocket launch has begun.
    → Đợt đếm ngược cuối cùng trước khi phóng tên lửa đã bắt đầu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
tick down (ít dùng) The clock is ticking down to the big event. Thời gian trôi dần đến sự kiện.
approach We’re approaching the deadline. Tiến gần đến một mốc thời gian nào đó.
wind down (trong bối cảnh thời gian) The time is winding down before launch. Thời gian đang dần hết.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
count up They counted up all the donations. Đếm tăng dần, từ nhỏ đến lớn.
delay The event was delayed due to the rain. Trì hoãn sự kiện, kéo dài thời gian.
postpone They postponed the meeting until next week. Hoãn lại điều gì đó đến thời điểm muộn hơn.

1 460 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: