Beaver away là gì? Tất tần tật về beaver away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beaver away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 374 10/05/2025


Beaver away

I. Định nghĩa Beaver away

beaver away: Làm việc, học tập tích cực, chăm chỉ

Beaver away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: beaver → trong ngữ cảnh này, "beaver" là con hải ly, nhưng khi dùng trong cụm động từ, nó mang nghĩa là làm việc chăm chỉ hoặc làm việc cần mẫn.

  • Trạng từ: away → mang nghĩa là liên tục, miệt mài, không ngừng nghỉ.

→ beaver away có nghĩa là làm việc chăm chỉ và cần mẫn, thường là trong một khoảng thời gian dài hoặc khi đối diện với một công việc khó khăn. Cụm từ này có thể dùng để chỉ sự làm việc không ngừng nghỉ hoặc kiên trì vào một nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ:

She's beavering away before her exams. (Cô ấy học tập chăm chỉ trước kì thi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Beaver away

1. Cấu trúc

S + beaver away + at + nhiệm vụ/công việc

→ Cấu trúc này mô tả hành động làm việc miệt mài vào một công việc, nhiệm vụ hoặc dự án.

2. Cách sử dụng

  • Làm việc chăm chỉ: Dùng khi muốn mô tả việc ai đó đang làm việc hết sức mình, đôi khi là để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc khó khăn.

  • Làm việc cần mẫn: Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì, nhẫn nại trong công việc.

Ví dụ:

  • She has been beavering away at her research for months.
    → Cô ấy đã làm việc miệt mài với nghiên cứu của mình suốt vài tháng.

  • He’s been beavering away on his project all week.
    → Anh ấy đã làm việc cần mẫn với dự án của mình suốt tuần qua.

  • They have been beavering away at the construction site since early morning.
    → Họ đã làm việc không ngừng nghỉ ở công trường từ sáng sớm.

  • I've been beavering away to finish this report on time.
    → Tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành báo cáo này đúng hạn.

  • The team is beavering away to meet the deadline.
    → Đội ngũ đang làm việc miệt mài để kịp thời hạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beaver away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
toil làm việc vất vả He toiled away in the field all day. Anh ấy làm việc vất vả trên cánh đồng suốt cả ngày.
labor lao động, làm việc cực nhọc They labored away to finish the construction. Họ lao động miệt mài để hoàn thành công trình.
work hard làm việc chăm chỉ She works hard to achieve her goals. Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
slack off lười biếng, làm việc ít Don’t slack off, we have a lot to do. Đừng lười biếng, chúng ta còn nhiều việc phải làm.
procrastinate trì hoãn He procrastinated and didn’t finish his homework. Anh ấy trì hoãn và không hoàn thành bài tập.
loaf around ăn không ngồi rồi Stop loafing around and start working! Đừng ăn không ngồi rồi nữa, bắt tay vào làm việc đi!

1 374 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: