Blow up là gì? Tất tần tật về blow up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 626 10/05/2025


Blow up

I. Định nghĩa Blow up

blow up: Nổ tung/ Thổi phồng, bơm hơi/ Phóng to (ảnh, ...)/ Phần đầu cơn bão/ Nổi nóng

Blow up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blow (động từ): thổi, nổ, phát nổ.

  • Up (giới từ/phó từ): hướng lên, hoàn toàn, triệt để (nhấn mạnh kết quả của hành động).

→ Blow up có các nghĩa phổ biến sau:

  • Nổ tung, phá hủy bằng chất nổ (vật lý).

  • Thổi phồng lên (ví dụ: bong bóng, bánh xe…).

  • Nổi giận dữ dội (nghĩa bóng, về cảm xúc).

  • Phóng to hình ảnh, thông tin (trên ảnh, màn hình...).

  • Bùng nổ (trở nên nổi tiếng hoặc viral) — trong ngôn ngữ hiện đại.

Ví dụ:

The bomb blew up without any warning. (Quả bom nổ tung mà không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào.)

The pressure was low, so I blew the tyre up. (Áp suất là thấp, vì thế tôi phải bơm hơi xe.)

Blow up that photo so we can see his face. (Phóng to bức ảnh đó để chúng ta có thể nhìn rõ mặt anh ta.)

A storm blew up while we were out walking. (Cơn bão bắt đầu trong khi chúng tôi đang tản bộ bên ngoài.)

They blew up when they heard what I had done wrong. (Họ đã nổi nóng khi họ nghe thấy tôi làm điều gì sai.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
blow up nổ tung The car blew up after the crash. Chiếc xe nổ tung sau vụ va chạm.
blow up + cái gì làm nổ Terrorists blew up the building. Những kẻ khủng bố đã cho nổ tòa nhà.
blow up + balloon/tyre thổi phồng He blew up the balloons for the party. Anh ấy thổi bóng bay cho buổi tiệc.
blow up + at sb nổi giận với ai She blew up at him for being late. Cô ấy nổi giận với anh vì đến muộn.
blow up + photo/image phóng to ảnh Can you blow up this image? Bạn có thể phóng to hình này không?
blow up (slang) trở nên viral His TikTok video blew up overnight. Video TikTok của anh ấy nổi tiếng chỉ sau một đêm.

2. Cách sử dụng

  • Blow up là động từ đa dụng, dùng được cả nội động từ (intransitive) và ngoại động từ (transitive).

  • Có thể ở dạng bị động: be blown up.

Ví dụ:

  • The factory blew up due to a gas leak.
    → Nhà máy đã nổ tung do rò rỉ khí gas.

  • I blew up the air mattress for our guests.
    → Tôi đã bơm đệm hơi cho khách.

  • She blew up at her boss during the meeting.
    → Cô ấy nổi giận với sếp trong cuộc họp.

  • The photo was blown up to poster size.
    → Bức ảnh được phóng to lên kích thước áp phích.

  • Their video blew up and reached a million views in a day.
    → Video của họ bùng nổ và đạt một triệu lượt xem trong một ngày.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
explode phát nổ The bomb exploded in the square. Quả bom phát nổ trong quảng trường.
inflate thổi phồng He inflated the tire. Anh ấy đã bơm lốp xe.
erupt bùng nổ (cảm xúc) He erupted in anger. Anh ấy bùng nổ trong cơn giận.
go viral lan truyền mạnh Her song went viral on YouTube. Bài hát của cô ấy lan truyền mạnh trên YouTube.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
deflate xì hơi, làm xẹp He deflated the balloon after the party. Anh ấy làm xẹp bóng sau bữa tiệc.
calm down bình tĩnh lại She calmed down after yelling. Cô ấy bình tĩnh lại sau khi la hét.
shrink thu nhỏ The image shrank when I zoomed out. Hình ảnh thu nhỏ khi tôi thu phóng ra.
implode nổ sụp vào trong The building imploded after demolition. Tòa nhà nổ sụp vào trong sau khi phá dỡ.

1 626 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: