Miss out là gì? Tất tần tật về Miss out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Miss out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 811 17/04/2025


Miss out

I. Định nghĩa Miss out

Miss out: Không làm điều gì đó thú vị hoặc bổ ích/ Không bao gồm

Miss out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • miss (động từ): bỏ lỡ, không có được

  • out (trạng từ): mang nghĩa "ra ngoài", "mất đi" → nhấn mạnh cái bị bỏ lỡ

→ Miss out có 2 nghĩa chính:

  • Bỏ lỡ cơ hội / trải nghiệm
    → không tận dụng được điều tốt, hay, thú vị

  • Không được bao gồm trong cái gì đó (ít dùng hơn)

Ví dụ:

It'll be great; you'll be MISSING OUT if you don't come. Nó sẽ rất tuyệt, bạn sẽ không làm được điều gì bổ ích nếu bạn không đến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Miss out

1. Cấu trúc

Cấu trúc 1: miss out (on) + something

→ Bỏ lỡ điều gì (thường là cơ hội, sự kiện, trải nghiệm)

I missed out on the concert.

Cấu trúc 2 (ít dùng): miss someone/something out

→ Bỏ sót (ai/cái gì) trong danh sách, kế hoạch, v.v.

You missed me out on the guest list!

2. Cách sử dụng

  • Thông dụng, chủ yếu dùng trong văn nói, đời sống hằng ngày

  • Thường thể hiện sự tiếc nuối

  • Có thể dùng như lời khuyên: Don’t miss out!

Ví dụ:

  • You’ll miss out if you don’t come to the party.
    → Bạn sẽ bỏ lỡ nhiều điều vui nếu không đến buổi tiệc đấy.

  • I missed out on the early bird discount.
    → Tôi bỏ lỡ khuyến mãi dành cho người đặt sớm rồi.

  • He felt like he missed out on a normal childhood.
    → Anh ấy cảm thấy như mình đã bỏ lỡ một tuổi thơ bình thường.

  • Don't miss out on this once-in-a-lifetime opportunity!
    → Đừng bỏ lỡ cơ hội ngàn năm có một này!

  • They accidentally missed me out from the email list.
    → Họ vô tình bỏ sót tôi khỏi danh sách email.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Miss out

1. Từ đồng nghĩa

  • pass up (on) – từ chối, để lỡ
    He passed up a great job offer.
    → Anh ta đã bỏ qua một lời mời làm việc tuyệt vời.

  • lose out (on) – thua thiệt, không nhận được lợi ích
    We lost out on the deal because we were too slow.
    → Chúng tôi mất cơ hội làm ăn vì quá chậm.

2. Từ trái nghĩa

  • take advantage of – tận dụng
    She took advantage of every opportunity.
    → Cô ấy tận dụng mọi cơ hội.

  • join in / be included – tham gia, được tính vào
    Everyone was included in the activity.
    → Mọi người đều được tham gia vào hoạt động.

1 811 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: