Poop out on là gì? Tất tần tật về Poop out on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Poop out on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 415 19/04/2025


Poop out on

I. Định nghĩa Poop out on

Poop out on: Thất hứa, thất hẹn

Poop out on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • poop (động từ, tiếng lóng): mệt mỏi, bỏ cuộc, kiệt sức

  • out (giới từ): nhấn mạnh hành động kết thúc

  • on (giới từ): dùng để chỉ người hoặc việc bị bỏ rơi, từ bỏ

→ Poop out on nghĩa là bỏ rơi ai đó hoặc bỏ cuộc giữa chừng, thường là do mệt, chán hoặc không đủ sức.

Ví dụ:

We were supposed to meet yesterday, but she POOPED OUT ON me at the last minute. Chúng tôi dự định gặp nhau hôm qua nhưng cô ấy lại thất hẹn vào những phút cuối.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Poop out on

1. Cấu trúc

[Chủ ngữ] + poop out on + [ai đó / việc gì đó]

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, không trang trọng

  • Ám chỉ ai đó không giữ đúng cam kết, bỏ dở, không tham gia nữa

Ví dụ:

  • Don’t poop out on me now—we’re almost done!
    → Đừng bỏ rơi tôi lúc này — chúng ta gần xong rồi mà!

  • He pooped out on the team right before the big game.
    → Anh ta bỏ đội ngay trước trận đấu quan trọng.

  • She always poops out on group projects.
    → Cô ấy lúc nào cũng bỏ dở giữa chừng khi làm việc nhóm.

  • You promised to help, so don’t poop out on us!
    → Bạn đã hứa giúp rồi, đừng rút lui khỏi bọn tôi nhé!

  • I can’t believe you pooped out on the camping trip.
    → Tôi không tin là bạn lại rút khỏi chuyến cắm trại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Poop out on

Loại Từ Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Đồng nghĩa Bail on He bailed on us at the last minute. Anh ấy bỏ rơi chúng tôi vào phút chót.
Back out of She backed out of the agreement. Cô ấy rút khỏi thỏa thuận.
Flake out on He flaked out on our dinner plans. Anh ấy hủy kèo ăn tối với tôi.
Trái nghĩa Stick with He stuck with the team until the end. Anh ấy đồng hành cùng đội đến cuối cùng.
Follow through She followed through with her commitment. Cô ấy đã thực hiện đúng cam kết.

1 415 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: