Suck up to là gì? Tất tần tật về Suck up to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Suck up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 470 28/04/2025


Suck up to

I. Định nghĩa Suck up to

Suck up to: Lấy lòng ai đó

Suck up to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Suck (động từ): mút, hút.

  • Up to (giới từ): với ai đó, hướng đến ai đó.

→Suck up to có thể được hiểu là:

  • Nịnh hót, tâng bốc ai đó: Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó tìm cách làm cho người khác (đặc biệt là người có quyền lực) cảm thấy tốt về họ, hoặc thể hiện sự tôn trọng thái quá để nhận được một cái gì đó có lợi.

  • Tạo ấn tượng tốt với ai đó để đạt được lợi ích: Khi bạn làm một điều gì đó để làm người khác hài lòng, nhưng với mục đích cá nhân hoặc lợi ích riêng.

Ví dụ:

He's always SUCKING UP TO our boss. Anh ta luôn luôn lấy lòng ông chủ của chúng tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Suck up to

1. Cấu trúc

Suck up to (someone) = nịnh hót, tâng bốc ai đó để đạt được điều gì đó.

2. Cách sử dụng

Nịnh hót, tâng bốc: Dùng khi bạn muốn nói về hành động nịnh bợ ai đó để nhận được một sự ưu ái, đặc biệt là từ người có quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Ví dụ:

  • He always sucks up to the manager to get ahead in the company.
    → Anh ta lúc nào cũng nịnh hót giám đốc để thăng tiến trong công ty.

  • Stop sucking up to the teacher just to get good grades!
    → Đừng có nịnh hót cô giáo chỉ để lấy điểm tốt!

  • She’s been sucking up to her boss to get a promotion.
    → Cô ấy đã nịnh hót sếp để được thăng chức.

  • I can't stand how he sucks up to everyone just to be liked.
    → Tôi không thể chịu đựng được cách anh ta nịnh bợ mọi người chỉ để được yêu thích.

  • They suck up to rich people to get invitations to fancy events.
    → Họ nịnh bợ những người giàu có để nhận được lời mời tham dự các sự kiện sang trọng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Suck up to

1. Từ đồng nghĩa

  • Kiss up to – nịnh hót ai đó, tôn sùng thái quá.

  • Flatter – tâng bốc, nịnh hót.

  • Fawn over – nịnh hót một cách thái quá.

  • Brown-nose – nịnh hót (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).

2. Từ trái nghĩa

  • Be honest – thành thật, không nịnh hót.

  • Disrespect – thiếu tôn trọng, không tâng bốc.

1 470 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: