Come through with là gì? Tất tần tật về come through with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come through with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 423 08/05/2025


Come through with

I. Định nghĩa Come through with

come through with: Cung cấp cái gì cần thiết

Come through with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ/phó từ: through with

→ Come through with có nghĩa là hoàn thành hoặc thực hiện điều gì đó mà bạn đã hứa, đã nói sẽ làm. Nó thể hiện sự cam kết và thực hiện một hành động hoặc nghĩa vụ sau khi đã đồng ý trước đó.

Ví dụ:

He didn't come through with the money and they went bust. (Anh ta đã không cung cấp số tiền cần thiết và họ phá sản.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come through with

1. Cấu trúc

come through with + (something)

2. Cách sử dụng

  • "Come through with" thường được dùng khi nói về việc thực hiện hoặc cung cấp một thứ gì đó mà người ta đã cam kết hoặc hứa trước đó.

  • Cấu trúc này cũng có thể được dùng trong cả công việc, tình huống cá nhân, hoặc các mối quan hệ.

Ví dụ:

  • He came through with the money I needed.
    → Anh ấy đã cung cấp số tiền tôi cần.

  • She promised to help, and she came through with a plan.
    → Cô ấy đã hứa sẽ giúp đỡ và thực sự đưa ra một kế hoạch.

  • The company came through with a big donation for the charity.
    → Công ty đã thực hiện một khoản quyên góp lớn cho tổ chức từ thiện.

  • I’m counting on you to come through with the report by tomorrow.
    → Tôi đang trông chờ bạn thực hiện báo cáo vào ngày mai.

  • After all the talk, he finally came through with the promised resources.
    → Sau tất cả lời nói, anh ấy cuối cùng cũng đã cung cấp các nguồn lực như đã hứa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come through with

1. Từ đồng nghĩa

  • deliver on (thực hiện, đáp ứng)
    Ví dụ: He delivered on his promise to finish the work.
    → Anh ấy đã thực hiện lời hứa hoàn thành công việc.

  • follow through on (hoàn thành, thực hiện)
    Ví dụ: They followed through on their commitment to help us.
    → Họ đã thực hiện cam kết giúp đỡ chúng tôi.

2. Từ trái nghĩa

  • back out of (rút lui, không thực hiện cam kết)
    Ví dụ: She backed out of helping me with the project.
    → Cô ấy đã rút lui khỏi việc giúp tôi với dự án.

  • fall short of (không đáp ứng đủ)
    Ví dụ: He fell short of his promises regarding the budget.
    → Anh ấy không đáp ứng đầy đủ lời hứa về ngân sách.

1 423 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: