Blow down là gì? Tất tần tật về blow down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 480 10/05/2025


Blow down

I. Định nghĩa Blow down

blow down: Bị gió quật ngã, quật đổ

Blow down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blow: thổi, hơi thở.

  • Down: xuống, từ trên xuống dưới, hoặc về phía dưới.

→Blow down có nghĩa là:

  • Thổi ngã, thổi đổ (thường là cây cối, công trình, hoặc vật thể nào đó) do gió hoặc lực mạnh.

  • Thổi hoặc làm một vật gì đó đổ xuống (nghĩa vật lý, chủ yếu do gió hoặc thiên nhiên).

Ví dụ:

A tree was blown down in the storm. (Một cây đã bị quật đổ trong cơn bão.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow down

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
blow down + cái gì đó thổi đổ, làm ngã The storm blew down several trees. Cơn bão đã thổi đổ vài cây.
be blown down + bởi gió, bão bị thổi đổ The fence was blown down by the strong wind. Hàng rào bị thổi đổ bởi gió mạnh.
blow down + tòa nhà, công trình thổi đổ công trình The strong winds blew down the building. Cơn gió mạnh đã thổi đổ tòa nhà.

2. Cách sử dụng

  • Blow down là động từ ngoại động từ (transitive), thường được dùng để chỉ các vật thể bị gió thổi đổ xuống.

  • Dạng bị động: be blown down (bị thổi đổ xuống).

Ví dụ:

  • The strong wind blew down the power lines.
    → Cơn gió mạnh đã thổi đổ các dây điện.

  • The tornado blew down several houses in its path.
    → Cơn lốc xoáy đã thổi đổ vài ngôi nhà trên đường đi của nó.

  • A tree was blown down during the storm.
    → Một cây đã bị thổi đổ trong cơn bão.

  • The old barn was blown down by the heavy winds.
    → Cái kho cũ bị thổi đổ bởi gió mạnh.

  • The wind blew the fence down, causing damage to the yard.
    → Gió đã thổi đổ hàng rào, gây hư hại cho sân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
knock down đánh đổ, đập đổ The workers knocked down the old building. Công nhân đã phá đổ tòa nhà cũ.
topple làm ngã, làm đổ The statue toppled over in the wind. Bức tượng bị đổ do gió.
fell down làm đổ, làm ngã The tree fell down in the storm. Cây đã bị đổ trong cơn bão.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
stand up đứng lên, dựng lên The building stood up against the storm. Tòa nhà vững vàng trước cơn bão.
hold up giữ vững, nâng lên The bridge held up during the strong winds. Cây cầu vẫn đứng vững trong gió mạnh.
prop up chống đỡ, dựng lên The workers propped up the structure. Công nhân đã chống đỡ công trình.

IV. Tổng kết nhanh

  • Blow down = thổi đổ, làm ngã vật thể, cây cối, công trình.

  • Cấu trúc chính:

    • blow down + tân ngữ (cái gì đó)

    • be blown down + bởi (gió, bão, v.v.)

1 480 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: