Blow down là gì? Tất tần tật về blow down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Blow down
I. Định nghĩa Blow down
blow down: Bị gió quật ngã, quật đổ
Blow down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Blow: thổi, hơi thở.
-
Down: xuống, từ trên xuống dưới, hoặc về phía dưới.
Blow down có nghĩa là:
-
Thổi ngã, thổi đổ (thường là cây cối, công trình, hoặc vật thể nào đó) do gió hoặc lực mạnh.
-
Thổi hoặc làm một vật gì đó đổ xuống (nghĩa vật lý, chủ yếu do gió hoặc thiên nhiên).
Ví dụ:
A tree was blown down in the storm. (Một cây đã bị quật đổ trong cơn bão.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow down
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blow down + cái gì đó | thổi đổ, làm ngã | The storm blew down several trees. | Cơn bão đã thổi đổ vài cây. |
| be blown down + bởi gió, bão | bị thổi đổ | The fence was blown down by the strong wind. | Hàng rào bị thổi đổ bởi gió mạnh. |
| blow down + tòa nhà, công trình | thổi đổ công trình | The strong winds blew down the building. | Cơn gió mạnh đã thổi đổ tòa nhà. |
2. Cách sử dụng
-
Blow down là động từ ngoại động từ (transitive), thường được dùng để chỉ các vật thể bị gió thổi đổ xuống.
-
Dạng bị động: be blown down (bị thổi đổ xuống).
Ví dụ:
-
The strong wind blew down the power lines.
→ Cơn gió mạnh đã thổi đổ các dây điện. -
The tornado blew down several houses in its path.
→ Cơn lốc xoáy đã thổi đổ vài ngôi nhà trên đường đi của nó. -
A tree was blown down during the storm.
→ Một cây đã bị thổi đổ trong cơn bão. -
The old barn was blown down by the heavy winds.
→ Cái kho cũ bị thổi đổ bởi gió mạnh. -
The wind blew the fence down, causing damage to the yard.
→ Gió đã thổi đổ hàng rào, gây hư hại cho sân.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| knock down | đánh đổ, đập đổ | The workers knocked down the old building. | Công nhân đã phá đổ tòa nhà cũ. |
| topple | làm ngã, làm đổ | The statue toppled over in the wind. | Bức tượng bị đổ do gió. |
| fell down | làm đổ, làm ngã | The tree fell down in the storm. | Cây đã bị đổ trong cơn bão. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| stand up | đứng lên, dựng lên | The building stood up against the storm. | Tòa nhà vững vàng trước cơn bão. |
| hold up | giữ vững, nâng lên | The bridge held up during the strong winds. | Cây cầu vẫn đứng vững trong gió mạnh. |
| prop up | chống đỡ, dựng lên | The workers propped up the structure. | Công nhân đã chống đỡ công trình. |
IV. Tổng kết nhanh
-
Blow down = thổi đổ, làm ngã vật thể, cây cối, công trình.
-
Cấu trúc chính:
-
blow down + tân ngữ (cái gì đó)
-
be blown down + bởi (gió, bão, v.v.)
-
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
