Breed out là gì? Tất tần tật về breed out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Breed out  từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 675 12/05/2025


Breed out

I. Định nghĩa Breed out

breed out: Loại bỏ đặc tính bằng cách điều khiển sự sinh sản

Breed out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • breed (động từ): nhân giống, sinh sản, nuôi dưỡng

  • out (trạng từ): ra ngoài, loại bỏ, không còn

→ breed out: loại bỏ hoặc giảm thiểu một đặc điểm, tính chất, hoặc yếu tố tiêu cực qua việc chọn lọc hoặc lai tạo trong nhiều thế hệ.

Ví dụ:

They have not managed to breed out their aggression. (Họ đã không điều khiển được để loại bỏ sự xâm lược của chúng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Breed out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + breed out + N (đặc điểm) Loại bỏ một đặc điểm qua việc chọn lọc sinh sản The breeders are trying to breed out defects. Các nhà lai tạo đang cố gắng loại bỏ các khuyết điểm.
S + breed out + of + N (loài) Loại bỏ đặc điểm khỏi một loài qua quá trình lai tạo They bred the disease out of the population. Họ đã loại bỏ căn bệnh khỏi quần thể.

2. Cách sử dụng

  • Breed out được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh động vật hoặc thực vật, khi người ta chọn lọc và lai tạo để loại bỏ một đặc điểm nào đó.

  • Cụm này cũng có thể dùng trong một số ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa khi nói về việc loại bỏ một thói quen hoặc đặc điểm trong một cộng đồng.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
They have been trying to breed out the aggressive behavior in dogs. Họ đã cố gắng loại bỏ hành vi hung dữ ở chó.
The farmer is trying to breed out the weak genes in his livestock. Người nông dân đang cố gắng loại bỏ các gen yếu trong đàn gia súc.
We should breed out bad habits from future generations. Chúng ta nên loại bỏ những thói quen xấu khỏi các thế hệ tương lai.
Scientists are working to breed out the disease in crops. Các nhà khoa học đang làm việc để loại bỏ căn bệnh ở cây trồng.
They are trying to breed out the negative traits in their family line. Họ đang cố gắng loại bỏ những đặc điểm tiêu cực trong dòng họ của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Breed out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
eliminate (loại bỏ) They aim to eliminate the undesirable traits. Họ đặt mục tiêu loại bỏ các đặc điểm không mong muốn.
weed out (loại bỏ, dọn sạch) We need to weed out any problems in the system. Chúng ta cần loại bỏ những vấn đề trong hệ thống.
remove (loại bỏ) They removed the harmful bacteria from the environment. Họ đã loại bỏ vi khuẩn có hại khỏi môi trường.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
introduce (giới thiệu) They introduced new traits through selective breeding. Họ đã giới thiệu những đặc điểm mới qua việc lai tạo chọn lọc.
cultivate (nuôi dưỡng) He cultivated good habits in his children. Anh ấy đã nuôi dưỡng những thói quen tốt cho con cái.
encourage (khuyến khích) The program encourages positive behaviors in children. Chương trình khuyến khích hành vi tích cực ở trẻ em.

1 675 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: