Call for là gì? Tất tần tật về call for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 620 06/05/2025


Call for

I. Định nghĩa Call for

call for: Đòi hỏi, yêu cầu (người)/ Đi thu thập, đi lấy cái gì/ Gọi điện (cho cái gì)/ Tới và đón ai đó đi đâu/ Đòi hỏi, yêu cầu (vật)

Call for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call (động từ): gọi, yêu cầu

  • For (giới từ): cho, để, nhằm

=> Khi kết hợp: call for = yêu cầu, cần thiết, kêu gọi, đòi hỏi

Ví dụ:

The Opposition party called for the minister's resignation after the scandal broke. (Đảng đối lập yêu cầu sự từ chức từ ngài Bộ trưởng sau khi xảy ra scandal.)

The courier called for your parcel, but I told him it wasn't ready yet. (Người đưa thư đến lấy gói bưu kiện của bạn, nhưng tôi đã bảo anh ấy là nó chưa xong (chưa sẵn sàng).)

I'll call for a cab right away. (Tôi sẽ gọi một chiếc xe taxi ngay đây.)

I'll call for you at seven, so be ready because the film starts at half past. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 7h, do đó bạn nên sẵn sàng bởi vì bộ phim bắt đầu 30p sau đó.)

An emergency like this calls for some pretty drastic action. (Với tình huồng khẩn cấp như thế này đòi hỏi những hành động mạnh mẽ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call for

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Call for + noun/gerund Yêu cầu, kêu gọi They called for a boycott.
Call for + someone Đến đón ai I’ll call for her at 7.
This/That calls for + noun Điều này đòi hỏi... This calls for celebration!

2. Cách sử dụng

  • The workers called for higher wages.
    → Công nhân đã kêu gọi tăng lương.

  • This recipe calls for two eggs.
    → Công thức này cần hai quả trứng.

  • The boss called for immediate action.
    → Sếp đã yêu cầu hành động ngay lập tức.

  • He called for a taxi to pick him up.
    → Anh ấy đã gọi taxi đến đón.

  • I’ll call for you at 6 p.m.
    → Tôi sẽ đến đón bạn lúc 6 giờ tối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call for

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Request Yêu cầu They requested assistance. Họ yêu cầu hỗ trợ.
Demand Đòi hỏi Protesters demanded justice. Người biểu tình đòi công lý.
Require Cần The job requires experience. Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Ignore Phớt lờ They ignored the call for help. Họ đã phớt lờ lời kêu cứu.
Reject Từ chối The council rejected the proposal. Hội đồng đã bác bỏ đề xuất.
Dismiss Bác bỏ, bỏ qua They dismissed the need for action. Họ bỏ qua nhu cầu hành động.

1 620 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: