Call for là gì? Tất tần tật về call for
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Call for
I. Định nghĩa Call for
call for: Đòi hỏi, yêu cầu (người)/ Đi thu thập, đi lấy cái gì/ Gọi điện (cho cái gì)/ Tới và đón ai đó đi đâu/ Đòi hỏi, yêu cầu (vật)
Call for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Call (động từ): gọi, yêu cầu
-
For (giới từ): cho, để, nhằm
=> Khi kết hợp: call for = yêu cầu, cần thiết, kêu gọi, đòi hỏi
Ví dụ:
The Opposition party called for the minister's resignation after the scandal broke. (Đảng đối lập yêu cầu sự từ chức từ ngài Bộ trưởng sau khi xảy ra scandal.)
The courier called for your parcel, but I told him it wasn't ready yet. (Người đưa thư đến lấy gói bưu kiện của bạn, nhưng tôi đã bảo anh ấy là nó chưa xong (chưa sẵn sàng).)
I'll call for a cab right away. (Tôi sẽ gọi một chiếc xe taxi ngay đây.)
I'll call for you at seven, so be ready because the film starts at half past. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 7h, do đó bạn nên sẵn sàng bởi vì bộ phim bắt đầu 30p sau đó.)
An emergency like this calls for some pretty drastic action. (Với tình huồng khẩn cấp như thế này đòi hỏi những hành động mạnh mẽ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Call for
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Call for + noun/gerund | Yêu cầu, kêu gọi | They called for a boycott. |
| Call for + someone | Đến đón ai | I’ll call for her at 7. |
| This/That calls for + noun | Điều này đòi hỏi... | This calls for celebration! |
2. Cách sử dụng
-
The workers called for higher wages.
→ Công nhân đã kêu gọi tăng lương. -
This recipe calls for two eggs.
→ Công thức này cần hai quả trứng. -
The boss called for immediate action.
→ Sếp đã yêu cầu hành động ngay lập tức. -
He called for a taxi to pick him up.
→ Anh ấy đã gọi taxi đến đón. -
I’ll call for you at 6 p.m.
→ Tôi sẽ đến đón bạn lúc 6 giờ tối.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call for
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Request | Yêu cầu | They requested assistance. | Họ yêu cầu hỗ trợ. |
| Demand | Đòi hỏi | Protesters demanded justice. | Người biểu tình đòi công lý. |
| Require | Cần | The job requires experience. | Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Ignore | Phớt lờ | They ignored the call for help. | Họ đã phớt lờ lời kêu cứu. |
| Reject | Từ chối | The council rejected the proposal. | Hội đồng đã bác bỏ đề xuất. |
| Dismiss | Bác bỏ, bỏ qua | They dismissed the need for action. | Họ bỏ qua nhu cầu hành động. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
