Come through là gì? Tất tần tật về come through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 371 08/05/2025


Come through

I. Định nghĩa Come through

come through: (Thông báo, tin tức) Công bố, phát ra/ Thoát, qua khỏi (một căn bệnh, một tình trạng khó khăn)/ Đưa ra kết quả (đã hứa)

Come through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ/phó từ: through

→Come through có một số nghĩa chính như sau:

  • Hoàn thành, vượt qua khó khăn, thử thách
    → Vượt qua được khó khăn, hoàn thành nhiệm vụ.

  • Được truyền đạt hoặc nhận được thông tin
    → Thông tin, tin nhắn, yêu cầu được gửi đến, truyền tải một cách rõ ràng.

  • Hồi phục sau bệnh tật, tình huống khó khăn
    → Phục hồi sau sự cố, bệnh tật, tình trạng xấu.

  • Hiện ra rõ ràng hoặc được thể hiện
    → Được thể hiện ra hoặc lộ rõ trong một hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ:

News is coming through of a major accident on the M25, where freezing fog has been making driving conditions extremely dangerous. (Tin tức đang phát về một vụ tai nạn nghiêm trọng trên đường M25, nơi có sương mù lạnh giá đang làm điều kiện lái xe trở nên đặc biệt nguy hiểm.)

He's very ill but doctors expect him to come through. (Anh ấy rất yếu nhưng các bác sĩ tin rằng anh ấy sẽ qua khỏi.)

They promised they'd do it, but they haven't come through yet. (Họ đã hứa họ sẽ làm điều đó, nhưng họ vẫn chưa đưa ra kết quả.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come through

1. Cấu trúc

  • come through + (tình huống/thử thách)

  • come through + (communication/message)

  • come through + (after/with) + (recovery/success)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong các ngữ cảnh về thành công, vượt qua khó khăn, nhận được thông tin, hoặc hồi phục sau sự kiện xấu.

  • Thường dùng trong cả văn nói và viết.

Ví dụ:

  • He came through the difficult situation stronger than ever.
    → Anh ấy vượt qua tình huống khó khăn mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

  • The email didn’t come through. Could you resend it?
    → Email không đến được. Bạn có thể gửi lại không?

  • After the surgery, she came through just fine.
    → Sau ca phẫu thuật, cô ấy hồi phục tốt.

  • I was nervous about the interview, but I think I came through well.
    → Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn, nhưng tôi nghĩ tôi đã làm tốt.

  • The news came through that the company is launching a new product.
    → Tin tức đã được truyền đi rằng công ty sắp ra mắt sản phẩm mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come through

1. Từ đồng nghĩa

  • pull through (vượt qua, hồi phục)
    Ví dụ: She pulled through after the accident.
    → Cô ấy hồi phục sau vụ tai nạn.

  • get through (vượt qua, hoàn thành)
    Ví dụ: We got through the project on time.
    → Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.

  • come out of (vượt qua, phục hồi từ một tình huống xấu)
    Ví dụ: He came out of the crisis stronger.
    → Anh ấy vượt qua khủng hoảng mạnh mẽ hơn.

2. Từ trái nghĩa

  • fall short (không hoàn thành, không đủ)
    Ví dụ: The team fell short of expectations in the final match.
    → Đội bóng không đạt được kỳ vọng trong trận đấu cuối.

  • give up (từ bỏ)
    Ví dụ: She was about to give up, but then she decided to try again.
    → Cô ấy suýt từ bỏ, nhưng sau đó cô ấy quyết định thử lại.

1 371 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: