Come through là gì? Tất tần tật về come through
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come through
I. Định nghĩa Come through
come through: (Thông báo, tin tức) Công bố, phát ra/ Thoát, qua khỏi (một căn bệnh, một tình trạng khó khăn)/ Đưa ra kết quả (đã hứa)
Come through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: come
-
Giới từ/phó từ: through
Come through có một số nghĩa chính như sau:
-
Hoàn thành, vượt qua khó khăn, thử thách
→ Vượt qua được khó khăn, hoàn thành nhiệm vụ. -
Được truyền đạt hoặc nhận được thông tin
→ Thông tin, tin nhắn, yêu cầu được gửi đến, truyền tải một cách rõ ràng. -
Hồi phục sau bệnh tật, tình huống khó khăn
→ Phục hồi sau sự cố, bệnh tật, tình trạng xấu. -
Hiện ra rõ ràng hoặc được thể hiện
→ Được thể hiện ra hoặc lộ rõ trong một hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ:
News is coming through of a major accident on the M25, where freezing fog has been making driving conditions extremely dangerous. (Tin tức đang phát về một vụ tai nạn nghiêm trọng trên đường M25, nơi có sương mù lạnh giá đang làm điều kiện lái xe trở nên đặc biệt nguy hiểm.)
He's very ill but doctors expect him to come through. (Anh ấy rất yếu nhưng các bác sĩ tin rằng anh ấy sẽ qua khỏi.)
They promised they'd do it, but they haven't come through yet. (Họ đã hứa họ sẽ làm điều đó, nhưng họ vẫn chưa đưa ra kết quả.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come through
1. Cấu trúc
-
come through + (tình huống/thử thách)
-
come through + (communication/message)
-
come through + (after/with) + (recovery/success)
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong các ngữ cảnh về thành công, vượt qua khó khăn, nhận được thông tin, hoặc hồi phục sau sự kiện xấu.
-
Thường dùng trong cả văn nói và viết.
Ví dụ:
-
He came through the difficult situation stronger than ever.
→ Anh ấy vượt qua tình huống khó khăn mạnh mẽ hơn bao giờ hết. -
The email didn’t come through. Could you resend it?
→ Email không đến được. Bạn có thể gửi lại không? -
After the surgery, she came through just fine.
→ Sau ca phẫu thuật, cô ấy hồi phục tốt. -
I was nervous about the interview, but I think I came through well.
→ Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn, nhưng tôi nghĩ tôi đã làm tốt. -
The news came through that the company is launching a new product.
→ Tin tức đã được truyền đi rằng công ty sắp ra mắt sản phẩm mới.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come through
1. Từ đồng nghĩa
-
pull through (vượt qua, hồi phục)
Ví dụ: She pulled through after the accident.
→ Cô ấy hồi phục sau vụ tai nạn. -
get through (vượt qua, hoàn thành)
Ví dụ: We got through the project on time.
→ Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn. -
come out of (vượt qua, phục hồi từ một tình huống xấu)
Ví dụ: He came out of the crisis stronger.
→ Anh ấy vượt qua khủng hoảng mạnh mẽ hơn.
2. Từ trái nghĩa
-
fall short (không hoàn thành, không đủ)
Ví dụ: The team fell short of expectations in the final match.
→ Đội bóng không đạt được kỳ vọng trong trận đấu cuối. -
give up (từ bỏ)
Ví dụ: She was about to give up, but then she decided to try again.
→ Cô ấy suýt từ bỏ, nhưng sau đó cô ấy quyết định thử lại.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
