Move ahead là gì? Tất tần tật về Move ahead

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Move ahead từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 515 17/04/2025


Move ahead

I. Định nghĩa Move ahead

Move ahead: Thực hiện tiến độ sau khi trì hoãn

Move ahead là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Move (động từ): di chuyển, hành động, tiến lên.

  • Ahead (trạng từ): về phía trước, hướng tới phía trước (cả nghĩa đen và bóng).

→ Định nghĩa Move ahead:

  • Move ahead: tiếp tục tiến triển, bắt đầu một điều gì đó, hoặc tiếp tục một kế hoạch đã được lên lịch, đặc biệt sau khi có sự chậm trễ hay cân nhắc.

  • Cũng có thể mang nghĩa tiến lên trong sự nghiệp, hoặc đạt được tiến bộ trong mục tiêu.

Ví dụ:

The construction can MOVE AHEAD now that permission has been granted. Việc xây dựng có thể được thực hiện tiếp tục bởi vì giấy phép đã được cấp.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Move ahead

1. Cấu trúc

  • Move ahead (with something): tiếp tục hoặc tiến hành điều gì đó.
    → We can now move ahead with the project.

  • Move ahead (on something): tiến hành hoặc có bước tiến trên một vấn đề.
    → They’re moving ahead on the new design.

  • Move ahead (alone): dùng độc lập để diễn đạt sự tiến lên hoặc phát triển.

2. Cách sử dụng

Dùng khi nói về:

  • Kế hoạch/công việc tiếp tục dù trước đó có bị trì hoãn.

  • Cá nhân đang phát triển (trong công việc, học hành, đời sống).

  • Quyết định tiến lên phía trước, không chần chừ nữa.

Ví dụ:

  • The team decided to move ahead with the launch despite some concerns.
    → Nhóm quyết định tiếp tục ra mắt dù có vài lo ngại.

  • After months of delay, we can finally move ahead on the project.
    → Sau nhiều tháng trì hoãn, cuối cùng chúng tôi có thể tiến hành dự án.

  • She’s moving ahead quickly in her career.
    → Cô ấy đang tiến xa nhanh chóng trong sự nghiệp.

  • We need to move ahead instead of waiting any longer.
    → Chúng ta cần tiến hành thay vì chờ đợi thêm nữa.

  • Now that we have approval, we can move ahead with construction.
    → Giờ đã được phê duyệt, chúng ta có thể bắt đầu việc xây dựng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Move ahead

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Proceed tiếp tục tiến hành Let’s proceed with the plan. → Hãy tiếp tục với kế hoạch.
Advance tiến về phía trước (trong sự nghiệp, dự án...) She advanced quickly in her company. → Cô ấy thăng tiến nhanh trong công ty.
Go forward tiến tới The deal will go forward next week. → Thỏa thuận sẽ tiến hành vào tuần tới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Hold back trì hoãn, giữ lại We had to hold back the launch due to technical issues. → Chúng tôi phải hoãn việc ra mắt vì sự cố kỹ thuật.
Delay trì hoãn The decision was delayed for another week. → Quyết định bị hoãn thêm một tuần.
Postpone hoãn lại They postponed the meeting until Friday. → Họ hoãn cuộc họp đến thứ Sáu.

1 515 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: