Leak out là gì? Tất tần tật về Leak out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Leak out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 489 15/04/2025


Leak out

I. Định nghĩa Leak out

Leak out: Bị lộ ra ngoài

Leak out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Leak out = leak (động từ) + out (trạng từ/phó từ)

  • Leak: rò rỉ (nói về chất lỏng, khí, hoặc thông tin)

  • Out: ra ngoài

→ Leak out nghĩa là thoát ra ngoài (thường là thông tin hoặc chất lỏng) một cách không mong muốn, không được kiểm soát hoặc bí mật bị tiết lộ.

Ví dụ:

The company's secret plans LEAKED OUT and they were very embarrassed. Kế hoạch mật công ty bị lộ và họ hoàn toàn xấu hổ vì điều đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Leak out

1. Cấu trúc

1.1. S + leak out

1.2. S + (be) leaked out (dạng bị động – thường dùng với thông tin)

Cũng có thể dùng theo dạng:

  • Information/news/details + leak out

  • Liquid/gas + leak(s) out

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói đến:

    • Thông tin bí mật bị lộ

    • Chất lỏng/gas thoát ra ngoài

  • Hay gặp trong tin tức, báo chí, hoặc văn nói khi nói về tin đồn, thông tin nội bộ bị rò rỉ.

Ví dụ:

  • Details of the plan leaked out before the official announcement.
    → Chi tiết của kế hoạch đã bị rò rỉ trước khi có thông báo chính thức.

  • Some classified documents leaked out to the press.
    → Một số tài liệu mật đã bị rò rỉ ra báo chí.

  • Water started to leak out from the broken pipe.
    → Nước bắt đầu rò rỉ ra từ ống bị vỡ.

  • Rumors about the scandal leaked out quickly.
    → Tin đồn về vụ bê bối lan ra rất nhanh.

  • None of the information should leak out to the public.
    → Không một thông tin nào nên bị lộ ra công chúng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Leak out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Spill (out) tràn, lộ ra Secrets spilled out during the trial. Bí mật đã bị lộ ra trong phiên tòa.
Escape thoát ra Gas escaped from the tank. Khí gas thoát ra khỏi bình chứa.
Reveal (bị động: be revealed) tiết lộ The truth was revealed accidentally. Sự thật bị tiết lộ một cách tình cờ.
Disclose (bị động: be disclosed) công khai, tiết lộ The data was disclosed without permission. Dữ liệu bị tiết lộ mà không được phép.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Keep in giữ lại All the liquid was kept in the container. Tất cả chất lỏng được giữ lại trong thùng chứa.
Seal niêm phong, bịt kín The bottle was sealed tightly. Cái chai được bịt rất chặt.
Contain chứa, kiểm soát The walls contained the gas leak. Những bức tường đã kiểm soát được vụ rò rỉ khí.
Suppress giấu đi, ngăn lại The government tried to suppress the news. Chính phủ cố gắng giấu đi tin tức.

1 489 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: