Play around là gì? Tất tần tật về Play around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 726 18/04/2025


Play around

I. Định nghĩa Play around

Play around: Ngớ ngẩn /Lăng nhăng, không chung thủy

Play around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Động từ play + trạng từ around

→ Định nghĩa Play around:

  • Chơi đùa hoặc làm những điều không nghiêm túc, không có mục đích rõ ràng.

  • Thử nghiệm hoặc làm việc một cách ngẫu hứng mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

  • Tán tỉnh hoặc có các hành động lãng mạn với ai đó mà không nghiêm túc (không chung thủy)

Ví dụ:

The children were PLAYING AROUND and being annoying. Lũ trẻ đang làm những trò rất ngớ ngẩn và ầm ỹ.

I PLAYED AROUND a lot at college. Tôi đã từng rất lăng nhăng khi học ở trường cao đẳng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play around

1. Cấu trúc

  • S + play around + with + noun (Chơi đùa với cái gì đó)

  • S + play around + (with someone) (Tán tỉnh hoặc không nghiêm túc với ai đó)

2. Cách sử dụng

Cụm từ play around có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chơi đùa vô tư, thử nghiệm, cho đến các hành động tán tỉnh không nghiêm túc. Cụm từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập tùy vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • The kids are playing around in the park.
    → Những đứa trẻ đang chơi đùa trong công viên.

  • Stop playing around and get to work.
    → Đừng có làm trò nữa, vào làm việc đi.

  • She was just playing around with him, not serious about the relationship.
    → Cô ấy chỉ đang tán tỉnh anh ấy, không nghiêm túc về mối quan hệ.

  • He likes to play around with different business ideas before settling on one.
    → Anh ấy thích thử nghiệm với các ý tưởng kinh doanh khác nhau trước khi quyết định chọn một.

  • Don’t play around with your health – get enough sleep!
    → Đừng có làm trò với sức khỏe của mình – hãy ngủ đủ giấc đi!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play around

1. Từ đồng nghĩa

  • Mess around

He was messing around with his new gadgets.

→ Anh ấy đang đùa nghịch với mấy món đồ công nghệ mới của mình.

  • Fool around

Stop fooling around and focus on the task.

→ Đừng có làm trò nữa và tập trung vào công việc đi.

2. Từ trái nghĩa

  • Focus

Instead of playing around, you should focus on your studies.

→ Thay vì chơi đùa, bạn nên tập trung vào việc học.

  • Concentrate

She concentrated on finishing the project instead of playing around.

→ Cô ấy tập trung vào việc hoàn thành dự án thay vì chơi đùa.

1 726 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: