Bog down là gì? Tất tần tật về bog down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bog down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 382 10/05/2025


Bog down

I. Định nghĩa Bog down

bog down: Làm chậm lại tiến trình

Bog down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Bog (động từ): sa lầy, làm mắc kẹt.

  • Down (phó từ): xuống, làm chậm lại.

→Bog down có 2 nghĩa chính:

  • Làm cho chậm lại, mắc kẹt, không tiến triển được (thường dùng cho người hoặc quá trình).

  • Bị sa lầy về thể chất (ví dụ: xe cộ, người bị kẹt trong bùn hoặc đất mềm).

Ví dụ:

John got bogged down in his research and didn't finish the project in time. (John đã bị làm chậm lại tiến trình trong cuộc nghiên cứu của anh ta và đã không hoàn thành dự án đúng thời gian.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bog down

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
bog down sa lầy, dừng lại The discussion bogged down after two hours. Cuộc thảo luận bị đình trệ sau hai giờ.
be/get bogged down in + N bị sa lầy trong việc gì He got bogged down in paperwork. Anh ấy bị sa lầy trong đống giấy tờ.
bog down + ai/cái gì làm chậm, cản trở The details bogged down the whole project. Những chi tiết đó làm trì trệ cả dự án.

2. Cách sử dụng

  • Có thể là nội động từ (bị mắc kẹt) hoặc ngoại động từ (làm ai đó/một việc gì đó bị mắc kẹt).

  • Dạng bị động cũng phổ biến: be/get bogged down (in/with sth).

Ví dụ:

  • We got bogged down in unnecessary details.
    → Chúng tôi bị sa lầy trong những chi tiết không cần thiết.

  • The truck bogged down in the mud.
    → Chiếc xe tải bị sa lầy trong bùn.

  • Don’t let yourself get bogged down by small issues.
    → Đừng để mình bị kẹt vì những vấn đề nhỏ nhặt.

  • The meeting bogged down because of endless arguments.
    → Cuộc họp bị đình trệ vì những cuộc tranh cãi không dứt.

  • She was bogged down with too many responsibilities.
    → Cô ấy bị quá tải vì quá nhiều trách nhiệm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bog down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
stall trì hoãn, dừng lại The engine stalled. Động cơ bị dừng lại.
delay trì hoãn The storm delayed our plans. Cơn bão làm chậm kế hoạch của chúng tôi.
get stuck mắc kẹt I got stuck in traffic. Tôi bị kẹt xe.
mire sa lầy He was mired in debt. Anh ấy sa lầy trong nợ nần.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
move forward tiến triển The project is moving forward smoothly. Dự án đang tiến triển suôn sẻ.
get through vượt qua She got through the hard times. Cô ấy đã vượt qua thời kỳ khó khăn.
accelerate tăng tốc We need to accelerate production. Chúng ta cần tăng tốc sản xuất.

1 382 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: