Bog down là gì? Tất tần tật về bog down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bog down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bog down
I. Định nghĩa Bog down
bog down: Làm chậm lại tiến trình
Bog down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Bog (động từ): sa lầy, làm mắc kẹt.
-
Down (phó từ): xuống, làm chậm lại.
Bog down có 2 nghĩa chính:
-
Làm cho chậm lại, mắc kẹt, không tiến triển được (thường dùng cho người hoặc quá trình).
-
Bị sa lầy về thể chất (ví dụ: xe cộ, người bị kẹt trong bùn hoặc đất mềm).
Ví dụ:
John got bogged down in his research and didn't finish the project in time. (John đã bị làm chậm lại tiến trình trong cuộc nghiên cứu của anh ta và đã không hoàn thành dự án đúng thời gian.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bog down
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| bog down | sa lầy, dừng lại | The discussion bogged down after two hours. | Cuộc thảo luận bị đình trệ sau hai giờ. |
| be/get bogged down in + N | bị sa lầy trong việc gì | He got bogged down in paperwork. | Anh ấy bị sa lầy trong đống giấy tờ. |
| bog down + ai/cái gì | làm chậm, cản trở | The details bogged down the whole project. | Những chi tiết đó làm trì trệ cả dự án. |
2. Cách sử dụng
-
Có thể là nội động từ (bị mắc kẹt) hoặc ngoại động từ (làm ai đó/một việc gì đó bị mắc kẹt).
-
Dạng bị động cũng phổ biến: be/get bogged down (in/with sth).
Ví dụ:
-
We got bogged down in unnecessary details.
→ Chúng tôi bị sa lầy trong những chi tiết không cần thiết. -
The truck bogged down in the mud.
→ Chiếc xe tải bị sa lầy trong bùn. -
Don’t let yourself get bogged down by small issues.
→ Đừng để mình bị kẹt vì những vấn đề nhỏ nhặt. -
The meeting bogged down because of endless arguments.
→ Cuộc họp bị đình trệ vì những cuộc tranh cãi không dứt. -
She was bogged down with too many responsibilities.
→ Cô ấy bị quá tải vì quá nhiều trách nhiệm.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bog down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| stall | trì hoãn, dừng lại | The engine stalled. | Động cơ bị dừng lại. |
| delay | trì hoãn | The storm delayed our plans. | Cơn bão làm chậm kế hoạch của chúng tôi. |
| get stuck | mắc kẹt | I got stuck in traffic. | Tôi bị kẹt xe. |
| mire | sa lầy | He was mired in debt. | Anh ấy sa lầy trong nợ nần. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| move forward | tiến triển | The project is moving forward smoothly. | Dự án đang tiến triển suôn sẻ. |
| get through | vượt qua | She got through the hard times. | Cô ấy đã vượt qua thời kỳ khó khăn. |
| accelerate | tăng tốc | We need to accelerate production. | Chúng ta cần tăng tốc sản xuất. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
