Ache for là gì? Tất tần tật về ache for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ache for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 586 13/05/2025


Ache for

I. Định nghĩa Ache for

ache for: khao khát (ai), hoặc muốn (làm gì)

Ache for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính ache đau đớn, cảm thấy nhức nhối, thèm muốn
Phó từ for cho, về phía, hướng tới một đối tượng hoặc điều gì đó

→Ache for:

  • Thèm muốn, khao khát điều gì đó rất mạnh mẽ. Thường dùng để chỉ sự mong mỏi hay khát khao có được một thứ gì đó.

  • Cảm thấy đau đớn hoặc thiếu thốn vì một điều gì đó.

Ví dụ:

He was aching for home/ to go home. (Anh ấy đau đầu nhớ nhà)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ache for

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Ache for + something Thèm muốn, khao khát một điều gì đó She aches for the love and attention she never had. (Cô ấy khao khát tình yêu và sự chú ý mà cô ấy chưa bao giờ có.)
Ache for + someone Thèm muốn, khao khát một người nào đó He ached for her presence after they parted. (Anh ấy rất nhớ cô ấy sau khi họ chia tay.)

2. Cách sử dụng

  • Ache for thường được dùng để diễn tả sự khao khát, thèm muốn mạnh mẽ một điều gì đó hoặc một ai đó.

  • Cụm động từ này có thể được dùng trong các tình huống mang tính tình cảm, nhớ nhung hoặc thiếu thốn.

Ví dụ:

  • She aches for a new adventure in her life.
    → Cô ấy rất khao khát một cuộc phiêu lưu mới trong cuộc sống.

  • I ache for the days when we used to be happy together.
    → Tôi nhớ những ngày tháng chúng ta từng hạnh phúc bên nhau.

  • After the breakup, he ached for her company.
    → Sau khi chia tay, anh ấy rất nhớ sự có mặt của cô ấy.

  • He aches for the comfort of his home after a long journey.
    → Anh ấy rất nhớ sự ấm cúng của ngôi nhà sau một chuyến đi dài.

  • She ached for the success she had always dreamed of.
    → Cô ấy rất khao khát sự thành công mà cô ấy luôn mơ ước.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ache for

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Long for (khao khát) He longs for the day when he can travel the world. Anh ấy khao khát ngày mà anh có thể du lịch khắp thế giới.
Yearn for (thèm muốn) She yearns for a better life for her family. Cô ấy thèm muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình mình.
Crave for (khao khát) He craves for her attention every day. Anh ấy khao khát sự chú ý của cô ấy mỗi ngày.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Disregard (không quan tâm) He disregards all the things that once meant a lot to him. Anh ấy không quan tâm đến những điều đã từng rất quan trọng với anh.
Satisfy (thỏa mãn) The meal satisfied her hunger but didn’t ache for more. Bữa ăn đã thỏa mãn cơn đói của cô ấy nhưng không khiến cô ấy khao khát thêm nữa.
Reject (từ chối) She rejected his offer as she didn’t ache for anything more. Cô ấy đã từ chối lời đề nghị của anh ấy vì cô không thèm muốn thêm gì nữa.

1 586 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: