Ache for là gì? Tất tần tật về ache for
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ache for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Ache for
I. Định nghĩa Ache for
ache for: khao khát (ai), hoặc muốn (làm gì)
Ache for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | ache | đau đớn, cảm thấy nhức nhối, thèm muốn |
| Phó từ | for | cho, về phía, hướng tới một đối tượng hoặc điều gì đó |
Ache for:
-
Thèm muốn, khao khát điều gì đó rất mạnh mẽ. Thường dùng để chỉ sự mong mỏi hay khát khao có được một thứ gì đó.
-
Cảm thấy đau đớn hoặc thiếu thốn vì một điều gì đó.
Ví dụ:
He was aching for home/ to go home. (Anh ấy đau đầu nhớ nhà)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Ache for
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ache for + something | Thèm muốn, khao khát một điều gì đó | She aches for the love and attention she never had. (Cô ấy khao khát tình yêu và sự chú ý mà cô ấy chưa bao giờ có.) |
| Ache for + someone | Thèm muốn, khao khát một người nào đó | He ached for her presence after they parted. (Anh ấy rất nhớ cô ấy sau khi họ chia tay.) |
2. Cách sử dụng
-
Ache for thường được dùng để diễn tả sự khao khát, thèm muốn mạnh mẽ một điều gì đó hoặc một ai đó.
-
Cụm động từ này có thể được dùng trong các tình huống mang tính tình cảm, nhớ nhung hoặc thiếu thốn.
Ví dụ:
-
She aches for a new adventure in her life.
→ Cô ấy rất khao khát một cuộc phiêu lưu mới trong cuộc sống. -
I ache for the days when we used to be happy together.
→ Tôi nhớ những ngày tháng chúng ta từng hạnh phúc bên nhau. -
After the breakup, he ached for her company.
→ Sau khi chia tay, anh ấy rất nhớ sự có mặt của cô ấy. -
He aches for the comfort of his home after a long journey.
→ Anh ấy rất nhớ sự ấm cúng của ngôi nhà sau một chuyến đi dài. -
She ached for the success she had always dreamed of.
→ Cô ấy rất khao khát sự thành công mà cô ấy luôn mơ ước.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ache for
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Long for (khao khát) | He longs for the day when he can travel the world. | Anh ấy khao khát ngày mà anh có thể du lịch khắp thế giới. |
| Yearn for (thèm muốn) | She yearns for a better life for her family. | Cô ấy thèm muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình mình. |
| Crave for (khao khát) | He craves for her attention every day. | Anh ấy khao khát sự chú ý của cô ấy mỗi ngày. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Disregard (không quan tâm) | He disregards all the things that once meant a lot to him. | Anh ấy không quan tâm đến những điều đã từng rất quan trọng với anh. |
| Satisfy (thỏa mãn) | The meal satisfied her hunger but didn’t ache for more. | Bữa ăn đã thỏa mãn cơn đói của cô ấy nhưng không khiến cô ấy khao khát thêm nữa. |
| Reject (từ chối) | She rejected his offer as she didn’t ache for anything more. | Cô ấy đã từ chối lời đề nghị của anh ấy vì cô không thèm muốn thêm gì nữa. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
