Room in là gì? Tất tần tật về Room in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Room in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 623 22/04/2025


Room in

I. Định nghĩa Room in

Room in: Cho mẹ và đứa trẻ bên nhau sau khi sinh

Room in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Room (danh từ): phòng, không gian

  • In (giới từ): vào trong, ở trong

=> Room in thường có nghĩa là tạo không gian cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc sắp xếp để có thêm chỗ trong một không gian hiện có / Cho mẹ và đứa trẻ bên nhau sau khi sinh

Ví dụ:

Nowadays, most hospitals have a policy of ROOMING IN mothers and their babies. Ngày nay, hầu hết các bệnh viện có chính sách giữ cho những người mẹ được bên con của họ sau khi sinh.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Room in

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Room in + something (cung cấp không gian cho cái gì đó)

  • Room in + (situation/space) (sắp xếp không gian trong một khu vực)

2. Ví dụ

  • The hotel manager had to room in more guests after the unexpected increase in bookings.
    → Người quản lý khách sạn phải sắp xếp thêm chỗ cho khách sau khi số lượng đặt phòng tăng đột ngột.

  • They decided to room in a new section in the building for the extra equipment.
    → Họ quyết định dành thêm không gian trong tòa nhà để chứa các thiết bị thêm.

  • The software needs to room in additional data for the new update.
    → Phần mềm cần phải cung cấp không gian để lưu trữ dữ liệu bổ sung cho bản cập nhật mới.

  • We had to room in a few extra chairs to accommodate the increasing number of participants.
    → Chúng tôi phải sắp xếp thêm ghế để đáp ứng số lượng người tham gia ngày càng tăng.

  • The kitchen was redesigned to room in more appliances.
    → Nhà bếp đã được thiết kế lại để cung cấp không gian cho nhiều thiết bị hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Room in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Accommodate Cung cấp chỗ ở, không gian cho ai đó The house can accommodate 10 people. Ngôi nhà có thể cung cấp không gian cho 10 người.
Make room for Dành chỗ cho We need to make room for more participants. Chúng ta cần phải dành thêm chỗ cho nhiều người tham gia.
Fit in Vừa vặn, phù hợp với The new furniture will fit in the living room. Các món đồ nội thất mới sẽ vừa vặn với phòng khách.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Crowd out Chèn lấn, làm chật chội The new furniture crowded out the old ones. Các món đồ nội thất mới đã làm chật chội các món đồ cũ.
Squeeze out Ép ra ngoài, tống ra ngoài The excessive demand squeezed out available space. Nhu cầu quá lớn đã ép hết không gian có sẵn.
Block out Chặn lại, làm cho không thể vào The large machines blocked out the entrance. Các máy móc lớn đã chặn lối vào.

1 623 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: