Butter up là gì? Tất tần tật về butter up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Butter up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 419 13/05/2025


Butter up

I. Định nghĩa Butter up

butter up: Bợ đỡ, nịnh hót

Butter up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính butter bôi bơ → (nghĩa bóng) nịnh bợ
Phó từ up hoàn toàn, trọn vẹn (nhấn mạnh hành động)

→ Butter up: Nịnh nọt, tâng bốc ai đó quá mức để lấy lòng hoặc đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

I've seen you buttering up the boss! (Tôi đã thấy anh nịnh ông chủ!)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Butter up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Butter up + someone Nịnh bợ ai đó He tried to butter up the boss before asking for a raise. (Anh ta cố nịnh sếp trước khi xin tăng lương.)
Butter + someone + up Nịnh bợ ai (cách viết đảo ngược) She buttered her teacher up to get a better grade. (Cô ấy nịnh giáo viên để được điểm cao hơn.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng.

  • Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai, nói về người nịnh hót quá lố để có lợi.

Ví dụ:

  • Don’t try to butter me up — I won’t change my mind.
    → Đừng cố nịnh tôi – tôi sẽ không thay đổi ý định đâu.

  • He’s always buttering up the manager to get better shifts.
    → Anh ta lúc nào cũng nịnh sếp để được ca làm tốt hơn.

  • They buttered up the judge with compliments.
    → Họ nịnh vị giám khảo bằng những lời khen lấy lòng.

  • She buttered up her parents so they would let her go to the party.
    → Cô ấy nịnh cha mẹ để được đi dự tiệc.

  • I can tell you’re buttering me up for something.
    → Tôi biết bạn đang nịnh tôi để đạt được điều gì đó đấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Butter up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Flatter (tâng bốc) He flattered the teacher to get good marks. Anh ta tâng bốc giáo viên để được điểm cao.
Suck up to (nịnh nọt) She’s always sucking up to the boss. Cô ấy lúc nào cũng nịnh sếp.
Kiss up to (xu nịnh) He kissed up to the coach to get more playing time. Anh ta nịnh huấn luyện viên để được chơi nhiều hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Speak frankly (nói thẳng) She spoke frankly about the company’s problems. Cô ấy nói thẳng về những vấn đề của công ty.
Criticize (chỉ trích) He criticized his boss openly. Anh ta chỉ trích sếp một cách công khai.
Be honest (thành thật) Just be honest instead of buttering people up. Hãy thành thật thay vì nịnh bợ người khác.

1 419 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: