Crack on là gì? Tất tần tật về crack on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crack on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 523 08/05/2025


Crack on

I. Định nghĩa Crack on

crack on: Tiếp tục đang làm gì

Crack on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: crack → đánh vỡ, làm gãy

  • Giới từ: on → tiếp tục, hướng về

→ Crack on là một cụm động từ có nghĩa là tiếp tục làm việc, tiếp tục với một công việc hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là khi bạn muốn hoàn thành nó nhanh chóng và hiệu quả.

Ví dụ:

We had to crack on to get everything finished on time. (Chúng tôi đã phải tiếp tục làm việc để mọi thứ hoàn thành đúng giờ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Crack on

1. Cấu trúc

  • crack on + with something → tiếp tục làm việc gì đó, tiếp tục thực hiện nhiệm vụ
    Ví dụ: We need to crack on with the project to meet the deadline.

  • crack on + doing something → tiếp tục làm việc gì, đặc biệt là công việc đang tiến hành
    Ví dụ: She cracked on doing the paperwork all afternoon.

2. Cách sử dụng

Crack on được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc tiếp tục công việc mà không bị gián đoạn, đôi khi với sự nỗ lực cao hoặc quyết tâm để hoàn thành một nhiệm vụ.

Ví dụ:

  • We need to crack on with the renovations if we want to finish on time.
    → Chúng ta cần tiếp tục công việc sửa chữa nếu muốn hoàn thành đúng hạn.

  • He cracked on with his studies after the break.
    → Anh ấy tiếp tục học bài sau giờ nghỉ.

  • The team cracked on with the task despite the challenges.
    → Nhóm đã tiếp tục công việc dù gặp phải thử thách.

  • Let's crack on with this project and get it done as soon as possible.
    → Hãy tiếp tục làm dự án này và hoàn thành nó càng sớm càng tốt.

  • After a short break, we cracked on with the next phase of the job.
    → Sau một khoảng nghỉ ngắn, chúng tôi tiếp tục bước tiếp theo của công việc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crack on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
continue We need to continue working on the project. Tiếp tục, duy trì công việc.
carry on She carried on with the presentation despite the interruptions. Tiếp tục, tiếp diễn.
keep going Let's keep going with this task until it's done. Tiếp tục làm, không dừng lại.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
stop We need to stop and take a break before continuing. Dừng lại, tạm ngừng.
halt The manager halted the work until further instructions. Dừng lại, tạm ngừng.
pause He paused to think before cracking on with the task. Tạm dừng, nghỉ ngơi.

1 523 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: