Break out là gì? Tất tần tật về break out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Break out
I. Định nghĩa Break out
break out: Nổ ra, bùng nổ (chiến tranh, xung đột, ...)
Break out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
break (động từ): phá vỡ, thoát ra
-
out (trạng từ): ra ngoài, bùng phát
Định nghĩa Break out:
-
Nghĩa 1 (bùng phát): Một sự kiện xảy ra bất ngờ và lan rộng, thường là tiêu cực như chiến tranh, dịch bệnh, hỏa hoạn.
-
Nghĩa 2 (trốn thoát): Trốn khỏi nơi bị giam giữ như nhà tù.
-
Nghĩa 3 (xuất hiện trên da): Nổi mụn, phát ban.
Ví dụ:
They're worried that war will break out. (Họ lo ngại rằng chiến tranh sẽ bùng nổ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Break out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + break out | Một sự kiện tiêu cực bùng phát, thường không mong đợi | A fire broke out in the kitchen. | Một vụ cháy đã bùng phát trong bếp. |
| S + break out + of + place | Ai đó trốn thoát khỏi một nơi | Three prisoners broke out of jail last night. | Ba tù nhân đã trốn khỏi nhà tù đêm qua. |
| S + break out + in + something | Bị nổi mụn/phát ban, nổi mồ hôi,... trên cơ thể | He broke out in a rash after eating peanuts. | Anh ấy bị nổi mẩn đỏ sau khi ăn đậu phộng. |
2. Cách sử dụng
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh chiến tranh, dịch bệnh, cháy nổ, hoặc người trốn thoát khỏi tù, và cả trong ngữ cảnh da liễu.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| War broke out between the two countries. | Chiến tranh đã bùng nổ giữa hai quốc gia. |
| The fire broke out during the night. | Đám cháy bùng phát trong đêm. |
| She broke out in a cold sweat before the exam. | Cô ấy toát mồ hôi lạnh trước kỳ thi. |
| A disease broke out in the refugee camp. | Một căn bệnh đã bùng phát trong trại tị nạn. |
| The criminal broke out of prison last week. | Tên tội phạm đã vượt ngục tuần trước. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| erupt (bùng nổ) | Violence erupted after the match. | Bạo lực bùng nổ sau trận đấu. |
| escape (trốn thoát) | He escaped from prison at midnight. | Anh ta trốn khỏi nhà tù lúc nửa đêm. |
| flare up (bùng phát lại) | The conflict flared up again. | Cuộc xung đột lại bùng phát. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| die down (lắng xuống) | The storm finally died down. | Cơn bão cuối cùng cũng lắng xuống. |
| subside (giảm, lắng) | The panic began to subside. | Sự hoảng loạn bắt đầu giảm đi. |
| get caught (bị bắt lại) | The escaped prisoner got caught. | Tên tù vượt ngục đã bị bắt lại. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
