Break out là gì? Tất tần tật về break out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 12/05/2025


Break out

I. Định nghĩa Break out

break out: Nổ ra, bùng nổ (chiến tranh, xung đột, ...)

Break out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • break (động từ): phá vỡ, thoát ra

  • out (trạng từ): ra ngoài, bùng phát

→ Định nghĩa Break out:

  • Nghĩa 1 (bùng phát): Một sự kiện xảy ra bất ngờ và lan rộng, thường là tiêu cực như chiến tranh, dịch bệnh, hỏa hoạn.

  • Nghĩa 2 (trốn thoát): Trốn khỏi nơi bị giam giữ như nhà tù.

  • Nghĩa 3 (xuất hiện trên da): Nổi mụn, phát ban.

Ví dụ:

They're worried that war will break out. (Họ lo ngại rằng chiến tranh sẽ bùng nổ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Break out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + break out Một sự kiện tiêu cực bùng phát, thường không mong đợi A fire broke out in the kitchen. Một vụ cháy đã bùng phát trong bếp.
S + break out + of + place Ai đó trốn thoát khỏi một nơi Three prisoners broke out of jail last night. Ba tù nhân đã trốn khỏi nhà tù đêm qua.
S + break out + in + something Bị nổi mụn/phát ban, nổi mồ hôi,... trên cơ thể He broke out in a rash after eating peanuts. Anh ấy bị nổi mẩn đỏ sau khi ăn đậu phộng.

2. Cách sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh chiến tranh, dịch bệnh, cháy nổ, hoặc người trốn thoát khỏi tù, và cả trong ngữ cảnh da liễu.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
War broke out between the two countries. Chiến tranh đã bùng nổ giữa hai quốc gia.
The fire broke out during the night. Đám cháy bùng phát trong đêm.
She broke out in a cold sweat before the exam. Cô ấy toát mồ hôi lạnh trước kỳ thi.
A disease broke out in the refugee camp. Một căn bệnh đã bùng phát trong trại tị nạn.
The criminal broke out of prison last week. Tên tội phạm đã vượt ngục tuần trước.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
erupt (bùng nổ) Violence erupted after the match. Bạo lực bùng nổ sau trận đấu.
escape (trốn thoát) He escaped from prison at midnight. Anh ta trốn khỏi nhà tù lúc nửa đêm.
flare up (bùng phát lại) The conflict flared up again. Cuộc xung đột lại bùng phát.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
die down (lắng xuống) The storm finally died down. Cơn bão cuối cùng cũng lắng xuống.
subside (giảm, lắng) The panic began to subside. Sự hoảng loạn bắt đầu giảm đi.
get caught (bị bắt lại) The escaped prisoner got caught. Tên tù vượt ngục đã bị bắt lại.

1 542 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: