Toss off là gì? Tất tần tật về Toss off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Toss off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 538 12/04/2025


Toss off

I. Định nghĩa Toss off

Toss off: Viết cái gì đó nhanh và ẩu

Toss off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Toss (động từ): quăng, ném, làm nhanh

  • Off (trạng từ/giới từ): ra, khỏi, dứt

→ Toss off có một số nghĩa chính:

  • Viết/làm nhanh một việc gì đó, thường là dễ dàng hoặc không quá để tâm

  • Uống nhanh (một ly rượu hay nước)

  • (Khẩu ngữ, không trang trọng – có thể mang nghĩa tục): thủ dâm (cần lưu ý khi dùng)

Ví dụ:

I TOSSED OFF the essay the night before I had to hand it in. Tôi viết ẩu bài luận lúc tối qua trước khi tôi phải đi nộp nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Toss off

1. Cấu trúc

  • Toss off + something (bài viết, đồ uống, câu trả lời…)

  • Chủ động, thường không dùng bị động

2. Cách sử dụng

  • Trong văn nói, không quá trang trọng

  • Dùng khi nói đến việc làm nhanh, làm cho xong

  • Cần tránh dùng trong môi trường nghiêm túc do có thể gây hiểu nhầm

Ví dụ:

  • He tossed off an essay in just 30 minutes.
    → Anh ấy viết nhanh một bài luận chỉ trong 30 phút.

  • She tossed off the answer without thinking.
    → Cô ấy trả lời bừa mà không suy nghĩ gì.

  • He tossed off a glass of brandy and walked away.
    → Anh ấy nốc cạn một ly rượu mạnh rồi bỏ đi.

  • They tossed off the report just to meet the deadline.
    → Họ làm vội bản báo cáo chỉ để kịp hạn chót.

  • He always tosses off poems like it’s nothing.
    → Anh ấy lúc nào cũng làm thơ rất nhanh như không có gì.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Toss off

1. Từ đồng nghĩa

  • Dash off
    → She dashed off a quick note before leaving.
    → Cô ấy viết nhanh một mẩu ghi chú trước khi đi.

  • Knock out
    → He knocked out a draft in an hour.
    → Anh ấy viết ra bản nháp chỉ trong một giờ.

  • Chug (với đồ uống)
    → He chugged the beer in seconds.
    → Anh ấy uống cạn bia chỉ trong vài giây.

2. Từ trái nghĩa

  • Take your time
    → She took her time writing the letter.
    → Cô ấy viết thư một cách chậm rãi.

  • Sip slowly (với đồ uống)
    → He sipped his wine slowly.
    → Anh ấy nhấp rượu từ tốn.

  • Do carefully
    → They carefully wrote the report over several days.
    → Họ viết báo cáo một cách cẩn thận trong vài ngày.

1 538 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: