Carry on with là gì? Tất tần tật về Carry on with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carry on with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 668 06/05/2025


Carry on with

I. Định nghĩa Carry on with

carry on with: Dan díu với ai

Carry on with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carry (động từ): mang, thực hiện

  • On (trạng từ): tiếp tục

  • With (giới từ): đi kèm với, gắn với điều gì

→ Carry on with = tiếp tục thực hiện một việc gì đó đang làm dở hoặc đã bắt đầu, thường sau khi bị gián đoạn.

Ví dụ:

He's been carrying on with someone at work for years. (Anh ta đã dan díu với ai đó tại nơi làm việc nhiều năm trời.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carry on with

1. Cấu trúc

Carry on with + danh từ/đại từ → Dùng khi muốn nói bạn tiếp tục một việc cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn hoặc ai đó tiếp tục công việc, hành động, hoạt động… đã được bắt đầu từ trước.

  • Rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhất là trong tình huống có gián đoạn, thách thức, hoặc khó khăn.

Ví dụ:

  • She carried on with her studies after the accident.
    → Cô ấy tiếp tục việc học sau tai nạn.

  • They decided to carry on with the wedding despite the rain.
    → Họ quyết định tiếp tục tổ chức đám cưới dù trời mưa.

  • He quietly carried on with his work while others were panicking.
    → Anh ấy lặng lẽ tiếp tục công việc trong khi mọi người hoảng loạn.

  • Let’s carry on with the meeting after lunch.
    → Hãy tiếp tục cuộc họp sau bữa trưa.

  • I couldn’t carry on with the book — it was too boring.
    → Tôi không thể đọc tiếp cuốn sách đó — nó quá chán.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carry on with

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Continue with Tiếp tục làm gì đó
Go on with Tiếp tục (thường sau gián đoạn)
Proceed with Bắt đầu lại, tiếp tục theo kế hoạch

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Stop Dừng lại
Give up Từ bỏ
Drop Bỏ ngang, không làm tiếp

1 668 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: