Lift off là gì? Tất tần tật về Lift off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lift off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 603 15/04/2025


Lift off

I. Định nghĩa Lift off

Lift off: Rời khỏi tên lửa hoặc tàu vũ trụ

Lift off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Lift (động từ): nâng lên

  • Off (giới từ/trạng từ): ra khỏi mặt đất, rời khỏi bề mặt

→ Lift off:

  • (v) rời mặt đất và bay lên không trung (đặc biệt là tên lửa, tàu vũ trụ, máy bay)

  • (n) thời điểm máy bay hoặc tên lửa rời khỏi mặt đất (danh từ)

Ví dụ:

5-4-3-2-1 we have LIFT-OFF! 5-4-3-2-1 Khởi hành thôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lift off

1. Cấu trúc

  • S + lift(s) off (hiện tại)

  • S + lifted off (quá khứ)

  • Có thể dùng như động từ hoặc danh từ

2. Cách sử dụng

  • Dùng cho máy bay, tên lửa, tàu vũ trụ khi rời khỏi mặt đất

  • Cũng có thể dùng bóng bẩy cho dự án khởi động thành công

Ví dụ:

  • The rocket lifted off successfully at 7 a.m.
    → Tên lửa đã cất cánh thành công lúc 7 giờ sáng.

  • We watched the spacecraft lift off into the sky.
    → Chúng tôi đã xem tàu vũ trụ cất cánh lên bầu trời.

  • The plane lifted off after a short delay.
    → Máy bay đã cất cánh sau một chút trì hoãn.

  • Cheers erupted as the shuttle lifted off the ground.
    → Tiếng reo hò vang lên khi tàu con thoi rời khỏi mặt đất.

  • The project finally lifted off after months of preparation.
    → Dự án cuối cùng cũng khởi động sau nhiều tháng chuẩn bị.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lift off

1. Từ đồng nghĩa

  • Take off – cất cánh (thường dùng hơn trong đời sống)
    Ví dụ: The plane took off on time.
    → Máy bay cất cánh đúng giờ.

  • Launch – phóng (tàu, tên lửa); khởi động (dự án)
    Ví dụ: They launched a new satellite.
    → Họ đã phóng một vệ tinh mới.

  • Ascend – bay lên, leo lên (trang trọng hơn)
    Ví dụ: The hot air balloon ascended slowly.
    → Khinh khí cầu từ từ bay lên.

2. Từ trái nghĩa

  • Land – hạ cánh
    Ví dụ: The plane landed safely.
    → Máy bay đã hạ cánh an toàn.

  • Touch down – tiếp đất
    Ví dụ: The shuttle touched down at 9:00.
    → Tàu vũ trụ đã tiếp đất lúc 9 giờ.

  • Abort – hủy (nhiệm vụ bay/phóng)
    Ví dụ: They aborted the launch due to bad weather.
    → Họ đã hủy vụ phóng do thời tiết xấu.

1 603 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: